(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tradizionalismo
C2
sostantivo C2 Xã hội học, Chính trị, Văn hóa

tradizionalismo

/tradittsjonaˈlizmo/
chủ nghĩa truyền thống
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tradizionalismo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Atteggiamento ideologico e politico che esalta la tradizione e le istituzioni del passato, opponendosi a ogni forma di rinnovamento e progresso.

Ý nghĩa của "tradizionalismo" trong tiếng Việt

Sự duy trì hoặc bảo vệ truyền thống, đặc biệt là để chống lại sự thay đổi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tradizionalismo"

  • "Il tradizionalismo è una corrente di pensiero che valorizza le usanze del passato."

    "Chủ nghĩa truyền thống là một trào lưu tư tưởng coi trọng các phong tục tập quán trong quá khứ."

  • "Il tradizionalismo si oppone spesso alle nuove tecnologie e alle innovazioni sociali."

    "Chủ nghĩa truyền thống thường phản đối các công nghệ mới và các cải cách xã hội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tradizionalismo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tradizionalismo" & Ghi chú

Cách dùng "tradizionalismo" đúng ngữ cảnh

Chủ nghĩa truyền thống trong tiếng Ý nhấn mạnh việc bảo tồn các giá trị và thể chế cũ, thường đối lập với sự thay đổi và tiến bộ. Cần phân biệt sắc thái với 'conservatorismo' (chủ nghĩa bảo thủ), mặc dù đôi khi chúng được sử dụng tương đương.

Ngữ pháp & Chia từ "tradizionalismo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định Il tradizionalismo
Il tradizionalismo è una corrente di pensiero che valorizza le tradizioni.
(Chủ nghĩa truyền thống là một trường phái tư tưởng đề cao các truyền thống.)
Với mạo từ xác định I tradizionalismi
I tradizionalismi regionali sono ancora molto forti in Italia.
(Các chủ nghĩa truyền thống khu vực vẫn còn rất mạnh ở Ý.)
Với mạo từ không xác định Un tradizionalismo
Un tradizionalismo eccessivo può portare all'intolleranza.
(Một chủ nghĩa truyền thống thái quá có thể dẫn đến sự không khoan dung.)