(Vị trí top_banner)
Hình minh họa progressismo
B2
sostantivo B2 Chính trị, Xã hội học

progressismo

/proɡresˈsizmo/
chủ nghĩa tiến bộ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "progressismo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Una filosofia politica che sostiene il progresso sociale attraverso riforme e l'azione del governo.

Ý nghĩa của "progressismo" trong tiếng Việt

Một triết lý chính trị ủng hộ cải cách xã hội thông qua hành động của chính phủ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "progressismo"

  • "Il progressismo mira a ridurre le disuguaglianze sociali."

    "Chủ nghĩa tiến bộ hướng đến việc giảm sự bất bình đẳng xã hội."

  • "Le politiche progressiste spesso includono misure per proteggere l'ambiente."

    "Các chính sách tiến bộ thường bao gồm các biện pháp bảo vệ môi trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "progressismo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "progressismo" & Ghi chú

Cách dùng "progressismo" đúng ngữ cảnh

Chủ nghĩa tiến bộ (progressismo) thường liên quan đến các chính sách cải cách xã hội, kinh tế và chính trị, nhấn mạnh vai trò của chính phủ trong việc giải quyết các vấn đề xã hội và thúc đẩy sự công bằng.

Ngữ pháp & Chia từ "progressismo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il progressismo
Il progressismo è un movimento politico e sociale.
(Chủ nghĩa tiến bộ là một phong trào chính trị và xã hội.)
Với mạo từ xác định i progressismi
I progressismi moderni si concentrano sull'uguaglianza e la giustizia sociale.
(Các chủ nghĩa tiến bộ hiện đại tập trung vào sự bình đẳng và công bằng xã hội.)
Với mạo từ không xác định un progressismo
Un progressismo moderato può portare a riforme significative.
(Một chủ nghĩa tiến bộ ôn hòa có thể dẫn đến những cải cách quan trọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il progressismo è una corrente di pensiero che promuove attivamente l'uguaglianza sociale."

    "Chủ nghĩa tiến bộ là một trào lưu tư tưởng tích cực thúc đẩy sự bình đẳng xã hội."

  • "Lo sviluppo del progressismo nel ventesimo secolo ha portato a importanti riforme nel campo del lavoro."

    "Sự phát triển của chủ nghĩa tiến bộ trong thế kỷ 20 đã dẫn đến những cải cách quan trọng trong lĩnh vực lao động."

  • "I progressismi moderni si concentrano spesso sulla sostenibilità ambientale e sull'inclusione."

    "Các trào lưu tiến bộ hiện đại thường tập trung vào sự bền vững môi trường và hòa nhập."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Il dibattito politico attuale è segnato da un progressismo che mira a ridurre le disuguaglianze."

    "Cuộc tranh luận chính trị hiện tại được đánh dấu bằng một chủ nghĩa tiến bộ nhằm mục đích giảm bất bình đẳng."

  • "Ho letto un articolo interessante su un progressismo che promuove l'innovazione tecnologica per il bene comune."

    "Tôi đã đọc một bài báo thú vị về một chủ nghĩa tiến bộ thúc đẩy sự đổi mới công nghệ vì lợi ích chung."

  • "Nonostante le critiche, la sua visione rappresenta un progressismo necessario per affrontare le sfide del futuro."

    "Bất chấp những lời chỉ trích, tầm nhìn của ông đại diện cho một chủ nghĩa tiến bộ cần thiết để đối mặt với những thách thức của tương lai."

Danh từ số nhiều
  • "I progressismi del ventesimo secolo hanno portato a importanti cambiamenti sociali."

    "Các phong trào tiến bộ của thế kỷ hai mươi đã mang lại những thay đổi xã hội quan trọng."

  • "Le discussioni sui progressismi sono spesso accese e polarizzanti."

    "Các cuộc thảo luận về các phong trào tiến bộ thường rất sôi nổi và phân cực."

  • "Molti studiosi analizzano i progressismi come risposta alle disuguaglianze economiche."

    "Nhiều học giả phân tích các phong trào tiến bộ như một phản ứng đối với sự bất bình đẳng kinh tế."