(Vị trí top_banner)
Hình minh họa consumare
B1
verbo B1 Tổng quát

consumare

/konsuˈmare/
tiêu thụ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "consumare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Usare completamente una cosa fino a esaurirla; mangiare o bere qualcosa.

Ý nghĩa của "consumare" trong tiếng Việt

Đã ăn, uống, hoặc sử dụng hết một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "consumare"

  • "Ho consumato tutta la benzina."

    "Tôi đã tiêu thụ hết xăng."

  • "Abbiamo consumato un pasto delizioso al ristorante."

    "Chúng tôi đã dùng một bữa ăn ngon tại nhà hàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "consumare"

Đồng nghĩa

utilizzare (Sử dụng) adoperare (Dùng, sử dụng)

Trái nghĩa

Cách dùng "consumare" & Ghi chú

Cách dùng "consumare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'consumare' có nghĩa rộng hơn 'tiêu thụ' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ việc sử dụng hết một thứ gì đó (năng lượng, thời gian, v.v.) chứ không chỉ đồ ăn, thức uống.

Ngữ pháp & Chia từ "consumare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "consumare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) consumo
Io consumo molta energia durante il giorno.
(Tôi tiêu thụ rất nhiều năng lượng trong ngày.)
tu (bạn) consumi
Tu consumi troppi zuccheri.
(Bạn tiêu thụ quá nhiều đường.)
lui/lei (anh/cô ấy) consuma
Lei consuma molto tempo sui social media.
(Cô ấy tốn rất nhiều thời gian trên mạng xã hội.)
noi (chúng tôi) consumiamo
Noi consumiamo prodotti biologici.
(Chúng tôi tiêu thụ các sản phẩm hữu cơ.)
voi (các bạn) consumate
Voi consumate tutto il pane?
(Các bạn ăn hết bánh mì à?)
loro (họ) consumano
Loro consumano molta acqua.
(Họ tiêu thụ rất nhiều nước.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): consumato
"Il cibo è stato consumato rapidamente."
(Thức ăn đã được tiêu thụ một cách nhanh chóng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho consumato tutta la torta al cioccolato ieri sera."

    "Tôi đã ăn hết chiếc bánh sô cô la vào tối qua."

  • "Abbiamo consumato molte energie per finire questo progetto."

    "Chúng tôi đã tiêu tốn rất nhiều năng lượng để hoàn thành dự án này."

  • "Si sono consumate tutte le candele durante la lunga notte."

    "Tất cả nến đã cháy hết trong suốt đêm dài."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stiamo consumando tutte le scorte di cibo prima della partenza."

    "Chúng tôi đang tiêu thụ hết tất cả dự trữ thức ăn trước khi khởi hành."

  • "Marco sta consumando troppa energia giocando ai videogiochi."

    "Marco đang tiêu tốn quá nhiều năng lượng khi chơi điện tử."

  • "Stavano consumando il loro tempo libero guardando la televisione."

    "Họ đã và đang tiêu phí thời gian rảnh rỗi bằng việc xem tivi."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Consuma tutta la torta, è deliziosa!"

    "Hãy ăn hết chiếc bánh đi, nó rất ngon!"

  • "Non consumare troppa energia elettrica, spegni le luci quando esci."

    "Đừng tiêu thụ quá nhiều điện, hãy tắt đèn khi bạn ra ngoài."

  • "Consumate responsabilmente le risorse naturali, per il futuro dei nostri figli."

    "Hãy tiêu thụ các nguồn tài nguyên thiên nhiên một cách có trách nhiệm, vì tương lai của con cái chúng ta."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri ho consumato tutta la torta al cioccolato."

    "Hôm qua tôi đã ăn hết chiếc bánh sô cô la."

  • "Maria ha consumato molte energie per completare il progetto."

    "Maria đã tiêu tốn rất nhiều năng lượng để hoàn thành dự án."

  • "Abbiamo consumato quasi tutto il carburante durante il viaggio."

    "Chúng tôi đã tiêu thụ gần hết nhiên liệu trong suốt chuyến đi."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io consumo molto caffè ogni mattina."

    "Tôi uống rất nhiều cà phê mỗi sáng."

  • "Loro consumano tutta l'energia elettrica in casa."

    "Họ tiêu thụ tất cả điện năng trong nhà."

  • "Tu consumi troppi dolci, dovresti mangiare più sano."

    "Bạn ăn quá nhiều đồ ngọt, bạn nên ăn uống lành mạnh hơn."