(Vị trí top_banner)
Hình minh họa produrre
B1
verbo B1 Kinh tế, Kỹ thuật

produrre

/proˈdur.re/
sản xuất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "produrre"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Creare, fabbricare, realizzare qualcosa, specialmente in grande quantità e con metodi industriali.

Ý nghĩa của "produrre" trong tiếng Việt

Sản xuất, chế tạo một cái gì đó trên quy mô lớn bằng máy móc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "produrre"

  • "L'azienda produce automobili di lusso."

    "Công ty sản xuất ô tô hạng sang."

  • "Questa fabbrica produce migliaia di giocattoli ogni giorno."

    "Nhà máy này sản xuất hàng ngàn đồ chơi mỗi ngày."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "produrre"

Đồng nghĩa

Cách dùng "produrre" & Ghi chú

Cách dùng "produrre" đúng ngữ cảnh

Động từ "produrre" thường được dùng khi nói về việc tạo ra sản phẩm hàng loạt bằng máy móc hoặc quy trình công nghiệp. Chú ý sự khác biệt với "creare" (tạo ra) mang tính sáng tạo hơn hoặc "fare" (làm) mang nghĩa chung chung.

Ngữ pháp & Chia từ "produrre" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "produrre" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) produco
Io produco vino biologico.
(Tôi sản xuất rượu vang hữu cơ.)
tu (bạn) produci
Tu produci energia solare?
(Bạn có sản xuất năng lượng mặt trời không?)
lui/lei (anh/cô ấy) produce
Lui produce mobili di alta qualità.
(Anh ấy sản xuất đồ nội thất chất lượng cao.)
noi (chúng tôi) produciamo
Noi produciamo formaggio artigianale.
(Chúng tôi sản xuất phô mai thủ công.)
voi (các bạn) producete
Voi producete software innovativo.
(Các bạn sản xuất phần mềm tiên tiến.)
loro (họ) producono
Loro producono tessuti di lusso.
(Họ sản xuất vải xa xỉ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): prodotto
"Abbiamo prodotto molti beni quest'anno."
(Chúng tôi đã sản xuất nhiều hàng hóa trong năm nay.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se l'azienda investisse in nuove tecnologie, potrebbe produrre più velocemente e a costi inferiori."

    "Nếu công ty đầu tư vào công nghệ mới, họ có thể sản xuất nhanh hơn và với chi phí thấp hơn."

  • "Se avessimo avuto più tempo, avremmo potuto produrre un risultato migliore."

    "Nếu chúng tôi có nhiều thời gian hơn, chúng tôi đã có thể tạo ra một kết quả tốt hơn."

  • "Se il governo incentivasse l'agricoltura biologica, i contadini produrrebbero cibi più sani."

    "Nếu chính phủ khuyến khích nông nghiệp hữu cơ, nông dân sẽ sản xuất thực phẩm lành mạnh hơn."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stiamo producendo mascherine per aiutare durante la pandemia."

    "Chúng tôi đang sản xuất khẩu trang để giúp đỡ trong suốt đại dịch."

  • "L'azienda sta producendo energia solare per ridurre l'inquinamento."

    "Công ty đang sản xuất năng lượng mặt trời để giảm ô nhiễm."

  • "In questo momento, stanno producendo il nuovo modello di auto elettrica."

    "Ngay lúc này, họ đang sản xuất mẫu xe điện mới."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero giovane, mio nonno produceva vino in casa ogni autunno."

    "Khi tôi còn trẻ, ông tôi sản xuất rượu vang tại nhà mỗi mùa thu."

  • "Negli anni '60, quella fabbrica produceva automobili di alta qualità."

    "Vào những năm 60, nhà máy đó sản xuất ô tô chất lượng cao."

  • "Prima della guerra, la nostra famiglia produceva olio d'oliva in grandi quantità."

    "Trước chiến tranh, gia đình chúng tôi sản xuất dầu ô liu với số lượng lớn."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "L'azienda produce automobili di lusso in Italia."

    "Công ty sản xuất ô tô hạng sang ở Ý."

  • "Non possiamo produrre abbastanza energia solare per soddisfare la domanda."

    "Chúng ta không thể sản xuất đủ năng lượng mặt trời để đáp ứng nhu cầu."

  • "Hanno prodotto un film documentario molto interessante sull'ambiente."

    "Họ đã sản xuất một bộ phim tài liệu rất thú vị về môi trường."