creare
Định nghĩa & Giải nghĩa "creare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Dare origine a qualcosa, far nascere, inventare.
Ý nghĩa của "creare" trong tiếng Việt
Sản xuất, tạo ra hoặc sinh ra cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "creare"
-
"L'artista ha creato un'opera d'arte straordinaria."
"Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm nghệ thuật phi thường."
-
"Dobbiamo creare nuove opportunità di lavoro."
"Chúng ta cần tạo ra những cơ hội việc làm mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "creare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "creare" & Ghi chú
Cách dùng "creare" đúng ngữ cảnh
Từ 'creare' trong tiếng Ý tương đương với 'tạo ra' trong tiếng Việt. Nó mang ý nghĩa tạo ra một cái gì đó mới, sản xuất hoặc phát minh ra. Cần phân biệt với 'fare' (làm) có nghĩa rộng hơn và không nhất thiết tạo ra cái gì mới.
Ngữ pháp & Chia từ "creare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "creare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | creo |
Io creo arte digitale.
(Tôi tạo ra nghệ thuật kỹ thuật số.)
|
| tu (bạn) | crei |
Tu crei sempre problemi!
(Bạn luôn tạo ra vấn đề!)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | crea |
Lei crea abiti bellissimi.
(Cô ấy tạo ra những bộ quần áo rất đẹp.)
|
| noi (chúng tôi) | creiamo |
Noi creiamo un futuro migliore.
(Chúng tôi tạo ra một tương lai tốt đẹp hơn.)
|
| voi (các bạn) | create |
Voi create delle sculture meravigliose.
(Các bạn tạo ra những tác phẩm điêu khắc tuyệt vời.)
|
| loro (họ) | creano |
Loro creano gioielli unici.
(Họ tạo ra những món đồ trang sức độc đáo.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se avessi tempo, creerei un'opera d'arte."
"Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ tạo ra một tác phẩm nghệ thuật."
-
"Se studiassi di più, creerei un sito web di successo."
"Nếu tôi học tập chăm chỉ hơn, tôi sẽ tạo ra một trang web thành công."
-
"Se potessi, creerei un mondo senza guerre."
"Nếu tôi có thể, tôi sẽ tạo ra một thế giới không có chiến tranh."
-
"Io creerò un nuovo sito web per la mia attività."
"Tôi sẽ tạo một trang web mới cho công việc kinh doanh của mình."
-
"Loro creeranno un'opera d'arte straordinaria con materiali riciclati."
"Họ sẽ tạo ra một tác phẩm nghệ thuật phi thường bằng vật liệu tái chế."
-
"Tu creerai un futuro migliore per te stesso con duro lavoro e determinazione."
"Bạn sẽ tạo ra một tương lai tốt đẹp hơn cho chính mình bằng sự chăm chỉ và quyết tâm."
-
"Ho creato un nuovo sito web per la mia azienda."
"Tôi đã tạo một trang web mới cho công ty của mình."
-
"Gli artisti hanno creato delle opere d'arte meravigliose durante il festival."
"Các nghệ sĩ đã tạo ra những tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời trong suốt lễ hội."
-
"Maria ha creato una torta deliziosa per il compleanno di suo figlio."
"Maria đã tạo ra một chiếc bánh ngon cho sinh nhật con trai cô ấy."
-
"Michelangelo creò la statua di David nel XVI secolo."
"Michelangelo đã tạo ra bức tượng David vào thế kỷ XVI."
-
"Leonardo da Vinci creò molti progetti innovativi, anche se non tutti furono realizzati."
"Leonardo da Vinci đã tạo ra nhiều dự án sáng tạo, mặc dù không phải tất cả đều được thực hiện."
-
"Gli antichi Romani crearono un vasto impero attraverso la conquista e l'ingegneria."
"Người La Mã cổ đại đã tạo ra một đế chế rộng lớn thông qua chinh phục và kỹ thuật."
-
"Io creo un nuovo sito web ogni mese."
"Tôi tạo một trang web mới mỗi tháng."
-
"Noi creiamo opportunità per i giovani talenti."
"Chúng tôi tạo cơ hội cho những tài năng trẻ."
-
"Lei crea abiti bellissimi con materiali riciclati."
"Cô ấy tạo ra những bộ quần áo đẹp từ vật liệu tái chế."
-
"Gli artisti possono creare opere d'arte straordinarie."
"Các nghệ sĩ có thể tạo ra những tác phẩm nghệ thuật phi thường."
-
"Non dobbiamo creare confusione con le nostre azioni."
"Chúng ta không nên gây ra sự nhầm lẫn bằng những hành động của mình."
-
"Maria vuole creare un nuovo sito web per la sua attività."
"Maria muốn tạo một trang web mới cho công việc kinh doanh của cô ấy."
-
"In Italia, si creano molti prodotti di alta qualità."
"Ở Ý, nhiều sản phẩm chất lượng cao được tạo ra."
-
"Nel laboratorio, si creano nuovi farmaci per combattere le malattie."
"Trong phòng thí nghiệm, các loại thuốc mới được tạo ra để chống lại bệnh tật."
-
"Si creò una grande confusione quando annunciarono la notizia."
"Một sự nhầm lẫn lớn đã được tạo ra khi họ công bố tin tức."
-
"Dubito che loro creino problemi durante la riunione."
"Tôi nghi ngờ rằng họ sẽ gây ra vấn đề trong cuộc họp."
-
"È necessario che tu crei un account per accedere al sito."
"Bạn cần tạo một tài khoản để truy cập trang web."
-
"Non credo che lui crei arte per soldi, lo fa per passione."
"Tôi không nghĩ rằng anh ấy tạo ra nghệ thuật vì tiền, anh ấy làm điều đó vì đam mê."