(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contegno
B2
sostantivo B2 Xã hội học, Nghi thức

contegno

/konˈteɲ.ɲo/
sự đúng mực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "contegno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Atteggiamento di riserbo e dignità nel comportamento e nel modo di esprimersi.

Ý nghĩa của "contegno" trong tiếng Việt

Cách cư xử đúng mực, lịch thiệp, phù hợp với hoàn cảnh; phép tắc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "contegno"

  • "Il suo contegno impeccabile impressionò tutti i presenti."

    "Sự đúng mực hoàn hảo của anh ấy đã gây ấn tượng với tất cả những người có mặt."

  • "Nonostante la provocazione, mantenne un contegno ammirevole."

    "Mặc dù bị khiêu khích, anh ấy vẫn giữ được sự đúng mực đáng ngưỡng mộ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "contegno"

Đồng nghĩa

modestia (sự khiêm tốn) riserbo (sự kín đáo, dè dặt)

Trái nghĩa

Cách dùng "contegno" & Ghi chú

Cách dùng "contegno" đúng ngữ cảnh

Từ 'contegno' nhấn mạnh sự kiểm soát bản thân và hành vi đúng mực để duy trì sự tôn trọng và lịch sự trong các tình huống khác nhau. Nó có thể được hiểu là 'sự tự chủ' hoặc 'sự đoan trang' trong một số ngữ cảnh nhất định. Khác với 'educazione' (giáo dục, phép lịch sự) vốn là nền tảng của hành vi đúng mực, 'contegno' tập trung vào việc thể hiện hành vi đó một cách có ý thức và kiểm soát.

Ngữ pháp & Chia từ "contegno" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il contegno
Il suo contegno durante la cerimonia era impeccabile.
(Cách cư xử của anh ấy trong buổi lễ thật hoàn hảo.)
Với mạo từ xác định i contegni
I contegni dei diplomatici riflettevano la gravità della situazione.
(Cách cư xử của các nhà ngoại giao phản ánh sự nghiêm trọng của tình hình.)
Với mạo từ không xác định un contegno
Mostrò un contegno calmo nonostante la pressione.
(Anh ấy thể hiện một thái độ điềm tĩnh mặc dù chịu áp lực.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il contegno del diplomatico durante la crisi era ammirevole."

    "Thái độ điềm tĩnh của nhà ngoại giao trong cuộc khủng hoảng thật đáng ngưỡng mộ."

  • "Lo scarso contegno di alcuni studenti durante la lezione disturba gli altri."

    "Sự thiếu kiềm chế của một số sinh viên trong giờ học làm phiền những người khác."

  • "La mancanza di contegno in pubblico può essere mal vista."

    "Việc thiếu sự tự chủ ở nơi công cộng có thể bị đánh giá không tốt."