(Vị trí top_banner)
Hình minh họa modestia
B1
sostantivo B1 Tính cách/Hành vi

modestia

/moˈdɛstja/
sự kín đáo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "modestia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di chi non ostenta i propri meriti o capacità, di chi è umile e riservato.

Ý nghĩa của "modestia" trong tiếng Việt

Sự kín đáo, sự e lệ, sự điềm đạm; đức tính khiêm tốn và nhã nhặn, thường ở phụ nữ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "modestia"

  • "La sua modestia è una delle sue qualità più ammirabili."

    "Sự kín đáo của cô ấy là một trong những phẩm chất đáng ngưỡng mộ nhất của cô ấy."

  • "Ha accettato i complimenti con modestia."

    "Cô ấy đã chấp nhận những lời khen một cách khiêm tốn."

Cách dùng "modestia" & Ghi chú

Cách dùng "modestia" đúng ngữ cảnh

Từ 'modestia' trong tiếng Ý bao hàm ý nghĩa của sự kín đáo, khiêm tốn và ý tứ, đặc biệt thường được dùng để miêu tả phẩm chất của phụ nữ. Cần phân biệt với các sắc thái khác nhau của sự 'kín đáo' trong tiếng Việt, ví dụ như 'privacy' (sự riêng tư).

Ngữ pháp & Chia từ "modestia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la modestia
La modestia è una virtù rara.
(Sự khiêm tốn là một đức tính hiếm có.)
Với mạo từ xác định le modestie
Le sue modestie erano insincere.
(Sự khiêm tốn của anh ấy là không chân thành.)
Với mạo từ không xác định una modestia
C'era una modestia nei suoi occhi.
(Có một sự khiêm tốn trong mắt cô ấy.)