continentale
Định nghĩa & Giải nghĩa "continentale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Relativo a un continente, che appartiene a un continente.
Ý nghĩa của "continentale" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc đặc trưng của một lục địa.
Câu ví dụ tiếng Ý với "continentale"
-
"Il clima continentale è caratterizzato da forti escursioni termiche."
"Khí hậu lục địa được đặc trưng bởi sự thay đổi nhiệt độ lớn."
-
"La fauna continentale è diversa da quella insulare."
"Hệ động vật lục địa khác với hệ động vật trên đảo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "continentale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "continentale" & Ghi chú
Cách dùng "continentale" đúng ngữ cảnh
Khi sử dụng 'continentale', cần chú ý đến sự khác biệt với 'oceanico' (thuộc về đại dương). Trong tiếng Việt, 'thuộc lục địa' nhấn mạnh đến vị trí địa lý hoặc đặc điểm liên quan đến lục địa, tương tự trong tiếng Ý.
Ngữ pháp & Chia từ "continentale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il clima continentale è caratterizzato da forti escursioni termiche."
"Khí hậu lục địa được đặc trưng bởi sự dao động nhiệt độ lớn."
-
"La cucina continentale offre una grande varietà di piatti regionali."
"Ẩm thực lục địa mang đến sự đa dạng lớn về các món ăn vùng miền."
-
"Le placche continentali si muovono lentamente nel corso dei millenni."
"Các mảng lục địa di chuyển chậm chạp qua hàng thiên niên kỷ."