(Vị trí top_banner)
Hình minh họa continentale
B1
aggettivo B1 Địa lý, Văn hóa, Ẩm thực, Kinh tế

continentale

/kontinenˈtaːle/
thuộc lục địa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "continentale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Relativo a un continente, che appartiene a un continente.

Ý nghĩa của "continentale" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc đặc trưng của một lục địa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "continentale"

  • "Il clima continentale è caratterizzato da forti escursioni termiche."

    "Khí hậu lục địa được đặc trưng bởi sự thay đổi nhiệt độ lớn."

  • "La fauna continentale è diversa da quella insulare."

    "Hệ động vật lục địa khác với hệ động vật trên đảo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "continentale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "continentale" & Ghi chú

Cách dùng "continentale" đúng ngữ cảnh

Khi sử dụng 'continentale', cần chú ý đến sự khác biệt với 'oceanico' (thuộc về đại dương). Trong tiếng Việt, 'thuộc lục địa' nhấn mạnh đến vị trí địa lý hoặc đặc điểm liên quan đến lục địa, tương tự trong tiếng Ý.

Ngữ pháp & Chia từ "continentale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il clima continentale è caratterizzato da forti escursioni termiche."

    "Khí hậu lục địa được đặc trưng bởi sự dao động nhiệt độ lớn."

  • "La cucina continentale offre una grande varietà di piatti regionali."

    "Ẩm thực lục địa mang đến sự đa dạng lớn về các món ăn vùng miền."

  • "Le placche continentali si muovono lentamente nel corso dei millenni."

    "Các mảng lục địa di chuyển chậm chạp qua hàng thiên niên kỷ."