(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oceanico
B1
aggettivo B1 Địa lý, Khoa học biển, Môi trường

oceanico

/ot͡ʃeˈaːniko/
thuộc đại dương
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "oceanico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda l'oceano, specialmente la sua vastità e lontananza dalla terraferma.

Ý nghĩa của "oceanico" trong tiếng Việt

Thuộc về đại dương, đặc biệt liên quan đến sự rộng lớn và xa xôi của nó so với đất liền.

Câu ví dụ tiếng Ý với "oceanico"

  • "La spedizione oceanica è durata diversi mesi."

    "Cuộc thám hiểm đại dương kéo dài nhiều tháng."

  • "Il clima oceanico è caratterizzato da temperature miti e umidità elevata."

    "Khí hậu đại dương được đặc trưng bởi nhiệt độ ôn hòa và độ ẩm cao."

Cách dùng "oceanico" & Ghi chú

Cách dùng "oceanico" đúng ngữ cảnh

Từ "oceanico" trong tiếng Ý tương đương với "thuộc đại dương" trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ liên quan đến đại dương rộng lớn và thường gợi lên cảm giác về sự bao la, hùng vĩ và xa xôi. Cần phân biệt với "marino" (thuộc về biển nói chung).

Ngữ pháp & Chia từ "oceanico" (Grammatica)