(Vị trí top_banner)
Hình minh họa senza sosta
B1
avverbio B1 Tổng quát

senza sosta

/ˈsɛntsa ˈsɔsta/
hoạt động không ngừng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "senza sosta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Continuamente, ininterrottamente.

Ý nghĩa của "senza sosta" trong tiếng Việt

Miêu tả ai đó hoặc điều gì đó liên tục và không ngừng hoạt động, không hề dừng lại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "senza sosta"

  • "Ha lavorato senza sosta per finire il progetto."

    "Anh ấy đã làm việc không ngừng nghỉ để hoàn thành dự án."

  • "La pioggia cadeva senza sosta da giorni."

    "Mưa rơi không ngớt suốt nhiều ngày."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "senza sosta"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "senza sosta" & Ghi chú

Cách dùng "senza sosta" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh tính liên tục và không ngừng nghỉ của một hành động hoặc trạng thái. Tương đương với 'không ngừng', 'liên tục', 'không ngơi nghỉ' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với 'a volte' (đôi khi) hoặc 'raramente' (hiếm khi).

Ngữ pháp & Chia từ "senza sosta" (Grammatica)