senza sosta
Định nghĩa & Giải nghĩa "senza sosta"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Continuamente, ininterrottamente.
Ý nghĩa của "senza sosta" trong tiếng Việt
Miêu tả ai đó hoặc điều gì đó liên tục và không ngừng hoạt động, không hề dừng lại.
Câu ví dụ tiếng Ý với "senza sosta"
-
"Ha lavorato senza sosta per finire il progetto."
"Anh ấy đã làm việc không ngừng nghỉ để hoàn thành dự án."
-
"La pioggia cadeva senza sosta da giorni."
"Mưa rơi không ngớt suốt nhiều ngày."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "senza sosta"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "senza sosta" & Ghi chú
Cách dùng "senza sosta" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh tính liên tục và không ngừng nghỉ của một hành động hoặc trạng thái. Tương đương với 'không ngừng', 'liên tục', 'không ngơi nghỉ' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với 'a volte' (đôi khi) hoặc 'raramente' (hiếm khi).