(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contrastare
B2
verbo B2 Pháp luật, Chính trị, Quản lý

contrastare

/kontraˈstare/
hành động chống lại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "contrastare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Opporsi attivamente a qualcosa o qualcuno per impedirne l'azione o gli effetti.

Ý nghĩa của "contrastare" trong tiếng Việt

Hành động để ngăn chặn hoặc phòng ngừa điều gì đó có hại hoặc bất hợp pháp xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "contrastare"

  • "Il governo deve contrastare la criminalità organizzata."

    "Chính phủ phải chống lại tội phạm có tổ chức."

  • "Dobbiamo contrastare la diffusione di notizie false."

    "Chúng ta phải ngăn chặn sự lan truyền của tin tức giả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "contrastare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

favorire (tạo điều kiện) assecondare (ủng hộ)

Cách dùng "contrastare" & Ghi chú

Cách dùng "contrastare" đúng ngữ cảnh

Động từ "contrastare" mang nghĩa chủ động chống lại, ngăn chặn một hành động hoặc sự việc có hại. Khác với "prevenire" (phòng ngừa), "contrastare" thường ám chỉ một hành động đang diễn ra hoặc có nguy cơ xảy ra, cần được ngăn chặn ngay lập tức.

Ngữ pháp & Chia từ "contrastare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "contrastare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) contrasto
Io contrasto fermamente questa idea.
(Tôi kiên quyết phản đối ý kiến này.)
tu (bạn) contrasti
Tu contrasti sempre le mie decisioni.
(Bạn luôn phản đối các quyết định của tôi.)
lui/lei (anh/cô ấy) contrasta
Lei contrasta l'inquinamento ambientale con le sue azioni.
(Cô ấy chống lại ô nhiễm môi trường bằng hành động của mình.)
noi (chúng tôi) contrastiamo
Noi contrastiamo la criminalità organizzata.
(Chúng tôi chống lại tội phạm có tổ chức.)
voi (các bạn) contrastate
Voi contrastate le ingiustizie sociali.
(Các bạn chống lại những bất công xã hội.)
loro (họ) contrastano
Loro contrastano le politiche economiche del governo.
(Họ phản đối các chính sách kinh tế của chính phủ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): contrastato
"Il progetto è stato contrastato da molti."
(Dự án đã bị nhiều người phản đối.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi avuto più tempo, avrei potuto contrastare meglio le loro argomentazioni."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi đã có thể phản bác tốt hơn những lập luận của họ."

  • "Se il governo avesse contrastato prima la crisi economica, la situazione non sarebbe così grave ora."

    "Nếu chính phủ đã phản ứng với cuộc khủng hoảng kinh tế sớm hơn, tình hình bây giờ đã không tồi tệ như vậy."

  • "Se contrastassimo attivamente l'inquinamento, il futuro del pianeta sarebbe più sicuro."

    "Nếu chúng ta tích cực chống lại ô nhiễm, tương lai của hành tinh sẽ an toàn hơn."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stiamo contrastando la diffusione di notizie false online."

    "Chúng tôi đang chống lại sự lan truyền của tin tức giả trên mạng."

  • "Il governo sta contrastando l'inflazione con nuove misure economiche."

    "Chính phủ đang chống lại lạm phát bằng các biện pháp kinh tế mới."

  • "La squadra sta contrastando gli avversari con una difesa molto efficace."

    "Đội đang chống lại đối thủ với một hàng phòng ngự rất hiệu quả."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Contrasta l'inquinamento atmosferico usando i mezzi pubblici!"

    "Hãy chống lại ô nhiễm không khí bằng cách sử dụng phương tiện công cộng!"

  • "Contrastate fermamente le ingiustizie sociali, ragazzi!"

    "Các bạn hãy kiên quyết chống lại bất công xã hội!"

  • "Contrastiamo la disinformazione verificando sempre le fonti!"

    "Chúng ta hãy chống lại thông tin sai lệch bằng cách luôn kiểm tra nguồn tin!"

Thì Quá khứ xa
  • "Nel Medioevo, i cittadini contrastarono ferocemente l'invasione dei barbari."

    "Vào thời Trung Cổ, người dân đã kiên quyết chống lại cuộc xâm lược của những người man rợ."

  • "Io contrastai con tutte le mie forze la decisione ingiusta del consiglio."

    "Tôi đã dùng hết sức mình để phản đối quyết định bất công của hội đồng."

  • "Essi contrastarono il progetto di legge in Parlamento, presentando numerosi emendamenti."

    "Họ đã phản đối dự luật trong Quốc hội, trình bày nhiều sửa đổi."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero giovane, contrastavo spesso le decisioni dei miei genitori, ma ora capisco che lo facevano per il mio bene."

    "Khi tôi còn trẻ, tôi thường xuyên chống lại các quyết định của bố mẹ, nhưng bây giờ tôi hiểu rằng họ làm vậy vì lợi ích của tôi."

  • "Ieri abbiamo contrastato l'aumento dei prezzi protestando davanti al supermercato, ma la situazione è ancora incerta."

    "Hôm qua chúng tôi đã phản đối việc tăng giá bằng cách biểu tình trước siêu thị, nhưng tình hình vẫn chưa chắc chắn."

  • "Mentre il governo annunciava nuove tasse, molti cittadini hanno contrastato la proposta attraverso petizioni online e manifestazioni."

    "Trong khi chính phủ công bố các loại thuế mới, nhiều công dân đã phản đối đề xuất này thông qua các bản kiến nghị trực tuyến và biểu tình."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Il governo deve contrastare la criminalità organizzata."

    "Chính phủ phải đối phó với tội phạm có tổ chức."

  • "Non possiamo contrastare le decisioni del capo senza prove concrete."

    "Chúng ta không thể chống lại các quyết định của sếp nếu không có bằng chứng cụ thể."

  • "Le nuove leggi contrastano con i principi fondamentali della costituzione."

    "Các luật mới trái ngược với các nguyên tắc cơ bản của hiến pháp."