(Vị trí top_banner)
Hình minh họa combattere
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Xã hội

combattere

/komˈbattere/
chiến đấu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "combattere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Affrontare una persona o una situazione con forza per superare un ostacolo o difendere i propri interessi.

Ý nghĩa của "combattere" trong tiếng Việt

Hành động tham gia vào một cuộc ẩu đả thể xác hoặc tranh cãi bằng lời nói; tích cực chống đối hoặc chiến đấu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "combattere"

  • "I soldati combattono per il loro paese."

    "Những người lính chiến đấu cho đất nước của họ."

  • "Dobbiamo combattere contro l'ingiustizia."

    "Chúng ta phải chiến đấu chống lại sự bất công."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "combattere"

Đồng nghĩa

lottare (đấu tranh, vật lộn) battagliare (chiến đấu, giao chiến)

Trái nghĩa

Cách dùng "combattere" & Ghi chú

Cách dùng "combattere" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'chiến đấu' có thể mang nghĩa rộng hơn 'combattere', bao gồm cả đấu tranh tư tưởng. 'Combattere' thường chỉ hành động thể chất hoặc tranh luận gay gắt. Cần phân biệt với 'lottare' (đấu tranh, vật lộn) mang nghĩa cố gắng vượt qua khó khăn.

Ngữ pháp & Chia từ "combattere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "combattere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) combatto
Io combatto per la giustizia.
(Tôi đấu tranh cho công lý.)
tu (bạn) combatti
Tu combatti le tue paure.
(Bạn chiến đấu với nỗi sợ hãi của mình.)
lui/lei (anh/cô ấy) combatte
Lui combatte contro la malattia.
(Anh ấy chiến đấu chống lại bệnh tật.)
noi (chúng tôi) combattiamo
Noi combattiamo per i nostri diritti.
(Chúng tôi đấu tranh cho quyền lợi của mình.)
voi (các bạn) combattete
Voi combattete con onore.
(Các bạn chiến đấu một cách vinh dự.)
loro (họ) combattono
Loro combattono per la libertà.
(Họ đấu tranh cho tự do.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): combattuto
"Il soldato ha combattuto con coraggio."
(Người lính đã chiến đấu dũng cảm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho combattuto per i nostri diritti."

    "Chúng tôi đã chiến đấu vì quyền lợi của mình."

  • "Il soldato ha combattuto con coraggio."

    "Người lính đã chiến đấu dũng cảm."

  • "Abbiamo combattuto una dura battaglia contro la malattia."

    "Chúng tôi đã chiến đấu một trận chiến khó khăn chống lại căn bệnh."

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, combatterei per i diritti degli animali."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đấu tranh cho quyền động vật."

  • "Credo che dovremmo combattere l'ingiustizia sociale con ogni mezzo pacifico."

    "Tôi tin rằng chúng ta nên đấu tranh chống lại sự bất công xã hội bằng mọi biện pháp hòa bình."

  • "Non sarebbe necessario combattere se tutti ascoltassero la ragione."

    "Sẽ không cần phải chiến đấu nếu mọi người lắng nghe lý lẽ."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se dovessimo combattere per la nostra libertà, lo faremmo con coraggio."

    "Nếu chúng ta phải chiến đấu cho tự do của mình, chúng ta sẽ làm điều đó một cách dũng cảm."

  • "Se avessi saputo che avremmo dovuto combattere contro un nemico così potente, mi sarei preparato meglio."

    "Nếu tôi biết rằng chúng ta phải chiến đấu chống lại một kẻ thù mạnh đến vậy, tôi đã chuẩn bị tốt hơn."

  • "Se combatterai con onore, sarai ricordato come un eroe."

    "Nếu bạn chiến đấu một cách vinh dự, bạn sẽ được nhớ đến như một anh hùng."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, combattevo spesso con mio fratello per i giocattoli."

    "Khi còn bé, tôi thường đánh nhau với anh trai tôi vì đồ chơi."

  • "Quando vivevo in campagna, combattevamo contro le zanzare durante l'estate."

    "Khi tôi sống ở nông thôn, chúng tôi phải chiến đấu với muỗi suốt mùa hè."

  • "Lei combatteva con tutte le sue forze per difendere i diritti degli animali."

    "Cô ấy đã chiến đấu bằng tất cả sức lực của mình để bảo vệ quyền động vật."

Cách đặt câu hỏi
  • "Contro chi dobbiamo combattere per difendere i nostri diritti?"

    "Chúng ta phải chiến đấu chống lại ai để bảo vệ quyền lợi của mình?"

  • "Perché hai dovuto combattere così duramente per raggiungere i tuoi obiettivi?"

    "Tại sao bạn phải chiến đấu rất vất vả để đạt được mục tiêu của mình?"

  • "Come combatteremo la disinformazione che si diffonde online?"

    "Chúng ta sẽ chiến đấu với thông tin sai lệch lan truyền trên mạng như thế nào?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Dobbiamo combattere l'ingiustizia per creare un mondo più equo."

    "Chúng ta phải đấu tranh chống lại sự bất công để tạo ra một thế giới công bằng hơn."

  • "Non voglio combattere con te, preferisco risolvere i problemi pacificamente."

    "Tôi không muốn tranh cãi với bạn, tôi thích giải quyết vấn đề một cách hòa bình hơn."

  • "I soldati hanno combattuto coraggiosamente per difendere il loro paese."

    "Những người lính đã chiến đấu dũng cảm để bảo vệ đất nước của họ."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si combatte l'evasione fiscale con determinazione."

    "Ở Ý, người ta chiến đấu chống trốn thuế một cách quyết liệt."

  • "Durante la guerra, si combatteva ferocemente per ogni centimetro di terra."

    "Trong chiến tranh, người ta chiến đấu ác liệt cho từng centimet đất."

  • "In questo centro di ricerca, si combatte contro le malattie rare con nuove terapie."

    "Trong trung tâm nghiên cứu này, người ta chiến đấu chống lại các bệnh hiếm gặp bằng các liệu pháp mới."