controversie
Định nghĩa & Giải nghĩa "controversie"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Discussioni o dispute, specialmente di natura formale o pubblica.
Ý nghĩa của "controversie" trong tiếng Việt
Những tranh cãi hoặc bất đồng, đặc biệt là những tranh cãi chính thức giữa các cá nhân hoặc nhóm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "controversie"
-
"Le controversie legali possono essere molto costose."
"Các tranh chấp pháp lý có thể rất tốn kém."
-
"La controversia sul cambiamento climatico è ancora molto accesa."
"Cuộc tranh cãi về biến đổi khí hậu vẫn còn rất gay gắt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "controversie"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "controversie" & Ghi chú
Cách dùng "controversie" đúng ngữ cảnh
Từ 'controversie' thường được dùng để chỉ những tranh chấp phức tạp hoặc quan trọng hơn, mang tính chính thức hoặc liên quan đến nhiều người/tổ chức. Khác với 'discussioni' (thảo luận), 'controversie' mang ý nghĩa đối đầu và bất đồng sâu sắc hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "controversie" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la controversia |
La controversia è stata risolta pacificamente.
(Cuộc tranh cãi đã được giải quyết một cách hòa bình.)
|
| Với mạo từ xác định | le controversie |
Le controversie legali possono essere costose.
(Các tranh chấp pháp lý có thể tốn kém.)
|
| Với mạo từ không xác định | una controversia |
È nata una controversia tra i due paesi.
(Một cuộc tranh cãi đã nảy sinh giữa hai quốc gia.)
|