(Vị trí top_banner)
Hình minh họa controversie
B2
sostantivo B2 Pháp luật, Chính trị, Quan hệ quốc tế

controversie

/ˌkɔntroˈvɛrsje/
những tranh chấp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "controversie"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Discussioni o dispute, specialmente di natura formale o pubblica.

Ý nghĩa của "controversie" trong tiếng Việt

Những tranh cãi hoặc bất đồng, đặc biệt là những tranh cãi chính thức giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "controversie"

  • "Le controversie legali possono essere molto costose."

    "Các tranh chấp pháp lý có thể rất tốn kém."

  • "La controversia sul cambiamento climatico è ancora molto accesa."

    "Cuộc tranh cãi về biến đổi khí hậu vẫn còn rất gay gắt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "controversie"

Đồng nghĩa

dispute (tranh chấp, bất đồng) polemiche (tranh luận gay gắt)

Trái nghĩa

Cách dùng "controversie" & Ghi chú

Cách dùng "controversie" đúng ngữ cảnh

Từ 'controversie' thường được dùng để chỉ những tranh chấp phức tạp hoặc quan trọng hơn, mang tính chính thức hoặc liên quan đến nhiều người/tổ chức. Khác với 'discussioni' (thảo luận), 'controversie' mang ý nghĩa đối đầu và bất đồng sâu sắc hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "controversie" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la controversia
La controversia è stata risolta pacificamente.
(Cuộc tranh cãi đã được giải quyết một cách hòa bình.)
Với mạo từ xác định le controversie
Le controversie legali possono essere costose.
(Các tranh chấp pháp lý có thể tốn kém.)
Với mạo từ không xác định una controversia
È nata una controversia tra i due paesi.
(Một cuộc tranh cãi đã nảy sinh giữa hai quốc gia.)