(Vị trí top_banner)
Hình minh họa accordi
B1
sostantivo B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

accordi

/akˈkɔrdi/
các thỏa thuận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "accordi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Plurale di accordo, patto o convenzione tra due o più parti.

Ý nghĩa của "accordi" trong tiếng Việt

Sự thỏa thuận, hiệp định, giao kèo; một hợp đồng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "accordi"

  • "Abbiamo firmato diversi accordi commerciali con l'Unione Europea."

    "Chúng tôi đã ký nhiều thỏa thuận thương mại với Liên minh Châu Âu."

  • "Gli accordi di pace sono stati accolti con favore dalla comunità internazionale."

    "Các thỏa thuận hòa bình đã được cộng đồng quốc tế hoan nghênh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accordi"

Đồng nghĩa

patti (hiệp ước) convenzioni (hiệp định)

Cách dùng "accordi" & Ghi chú

Cách dùng "accordi" đúng ngữ cảnh

Từ 'accordi' là dạng số nhiều của 'accordo'. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'accordo' (thỏa thuận đơn lẻ) và 'accordi' (các thỏa thuận). Tương đương với các từ như 'trattati', 'convenzioni'.

Ngữ pháp & Chia từ "accordi" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'accordo
L'accordo è stato firmato ieri.
(Thỏa thuận đã được ký kết ngày hôm qua.)
Với mạo từ xác định gli accordi
Gli accordi commerciali sono vantaggiosi per entrambi i paesi.
(Các thỏa thuận thương mại có lợi cho cả hai quốc gia.)
Với mạo từ không xác định un accordo
Abbiamo raggiunto un accordo.
(Chúng tôi đã đạt được một thỏa thuận.)