(Vị trí top_banner)
Hình minh họa armonia
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Tâm lý học, Quan hệ cá nhân

armonia

/ar.moˈni.a/
sự hòa hợp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "armonia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di accordo e concordia tra persone o elementi diversi.

Ý nghĩa của "armonia" trong tiếng Việt

Trạng thái hòa hợp, đồng thuận hoặc chung sống hòa bình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "armonia"

  • "La musica crea un'armonia tra i diversi strumenti."

    "Âm nhạc tạo ra sự hòa hợp giữa các nhạc cụ khác nhau."

  • "È importante vivere in armonia con la natura."

    "Điều quan trọng là sống hòa hợp với thiên nhiên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "armonia"

Đồng nghĩa

accordo (sự đồng thuận) concordia (sự hòa thuận)

Trái nghĩa

Cách dùng "armonia" & Ghi chú

Cách dùng "armonia" đúng ngữ cảnh

Từ "armonia" trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như "sự hòa hợp" trong tiếng Việt, chỉ trạng thái cân bằng, hài hòa và đồng thuận. Nó có thể áp dụng cho các mối quan hệ giữa người với người, các yếu tố trong một tác phẩm nghệ thuật, hoặc sự hài hòa trong tự nhiên.

Ngữ pháp & Chia từ "armonia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'armonia
L'armonia tra i colori crea un'atmosfera rilassante.
(Sự hài hòa giữa các màu sắc tạo nên một bầu không khí thư giãn.)
Với mạo từ xác định le armonie
Le armonie musicali sono complesse e affascinanti.
(Những hòa âm âm nhạc rất phức tạp và quyến rũ.)
Với mạo từ không xác định un'armonia
C'è un'armonia perfetta tra la natura e l'arte.
(Có một sự hài hòa hoàn hảo giữa thiên nhiên và nghệ thuật.)