(Vị trí top_banner)
Hình minh họa convalida
B2
sostantivo B2 Luật pháp, Khoa học, Điều tra

convalida

/konˈvaːlida/
sự chứng thực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "convalida"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione del convalidare; conferma, rafforzamento, avvaloramento.

Ý nghĩa của "convalida" trong tiếng Việt

Sự xác nhận hoặc hỗ trợ cho một tuyên bố, lý thuyết hoặc phát hiện bằng cách cung cấp thêm bằng chứng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "convalida"

  • "La convalida del voto è stata contestata."

    "Việc xác nhận phiếu bầu đã bị tranh cãi."

  • "È necessaria la convalida del direttore."

    "Cần có sự xác nhận của giám đốc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "convalida"

Đồng nghĩa

avallo (sự bảo lãnh) ratifica (sự phê chuẩn)

Cách dùng "convalida" & Ghi chú

Cách dùng "convalida" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'convalida' thường được dùng để chỉ sự xác nhận chính thức hoặc sự phê duyệt của một điều gì đó. Cần phân biệt với các từ như 'approvazione' (sự chấp thuận) và 'avallo' (sự bảo lãnh). 'Convalida' nhấn mạnh tính hợp lệ và chính thức.

Ngữ pháp & Chia từ "convalida" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la convalida
La convalida della patente è necessaria ogni dieci anni.
(Việc xác nhận bằng lái xe là cần thiết mỗi mười năm.)
Với mạo từ xác định le convalide
Le convalide dei documenti sono state completate.
(Việc xác nhận các tài liệu đã được hoàn thành.)
Với mạo từ không xác định una convalida
È necessaria una convalida del tuo passaporto.
(Bạn cần một sự xác nhận cho hộ chiếu của bạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le convalide dei documenti sono state effettuate tempestivamente."

    "Việc xác nhận các tài liệu đã được thực hiện kịp thời."

  • "Le convalide delle patenti di guida sono necessarie ogni dieci anni."

    "Việc xác nhận bằng lái xe là cần thiết каждые mười năm."

  • "Richiediamo le convalide dei vostri certificati al più presto."

    "Chúng tôi yêu cầu xác nhận chứng chỉ của bạn càng sớm càng tốt."