ratifica
Định nghĩa & Giải nghĩa "ratifica"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Approvazione formale di un atto o di un trattato internazionale da parte dell'autorità competente, che lo rende valido ed efficace.
Ý nghĩa của "ratifica" trong tiếng Việt
Sự phê chuẩn, sự thông qua; hành động ký hoặc chấp thuận chính thức một hiệp ước, hợp đồng hoặc thỏa thuận, làm cho nó có hiệu lực pháp lý.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ratifica"
-
"La ratifica del trattato è stata rinviata a causa delle controversie politiche."
"Sự phê chuẩn hiệp ước đã bị hoãn lại do các tranh cãi chính trị."
-
"Il Parlamento ha approvato la ratifica dell'accordo commerciale."
"Quốc hội đã phê duyệt việc phê chuẩn thỏa thuận thương mại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ratifica"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ratifica" & Ghi chú
Cách dùng "ratifica" đúng ngữ cảnh
Từ "ratifica" trong tiếng Ý tương đương với "sự phê chuẩn" hoặc "sự thông qua" trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị, liên quan đến việc chính thức chấp thuận một thỏa thuận hoặc hiệp ước. Lưu ý sự khác biệt sắc thái so với các từ đồng nghĩa khác.
Ngữ pháp & Chia từ "ratifica" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la ratifica |
La ratifica del trattato è stata un successo.
(Việc phê chuẩn hiệp ước đã thành công.)
|
| Với mạo từ xác định | le ratifiche |
Le ratifiche dei vari paesi sono necessarie.
(Việc phê chuẩn của các quốc gia khác nhau là cần thiết.)
|
| Với mạo từ không xác định | una ratifica |
È necessaria una ratifica immediata.
(Cần có một sự phê chuẩn ngay lập tức.)
|