(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rafforzamento
B1
sostantivo B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, thể thao, công nghệ)

rafforzamento

/raffortsaˈmento/
tăng cường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rafforzamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'azione di rafforzare o il risultato di essere rafforzato.

Ý nghĩa của "rafforzamento" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình tăng cường hoặc cải thiện điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rafforzamento"

  • "Il rafforzamento delle misure di sicurezza è essenziale."

    "Việc tăng cường các biện pháp an ninh là rất cần thiết."

  • "Questo esercizio mira al rafforzamento dei muscoli addominali."

    "Bài tập này nhằm mục đích tăng cường sức mạnh của cơ bụng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rafforzamento"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rafforzamento" & Ghi chú

Cách dùng "rafforzamento" đúng ngữ cảnh

Từ 'rafforzamento' thường được dùng để chỉ sự tăng cường về mặt sức mạnh, độ bền hoặc hiệu quả của một cái gì đó. Cần phân biệt với 'miglioramento' (cải thiện) mang nghĩa chung chung hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "rafforzamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il rafforzamento
Il rafforzamento delle difese è essenziale per la sicurezza del paese.
(Việc tăng cường hệ thống phòng thủ là điều cần thiết cho an ninh quốc gia.)
Với mạo từ xác định i rafforzamenti
I rafforzamenti muscolari sono importanti per prevenire infortuni.
(Việc tăng cường cơ bắp rất quan trọng để ngăn ngừa chấn thương.)
Với mạo từ không xác định un rafforzamento
Un rafforzamento della squadra è previsto nel prossimo mercato.
(Một sự tăng cường cho đội hình dự kiến sẽ diễn ra trong kỳ chuyển nhượng tới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I continui rafforzamenti delle misure di sicurezza sono necessari per proteggere la città."

    "Những sự tăng cường liên tục của các biện pháp an ninh là cần thiết để bảo vệ thành phố."

  • "I rafforzamenti muscolari sono importanti per prevenire infortuni."

    "Việc tăng cường sức mạnh cơ bắp rất quan trọng để ngăn ngừa chấn thương."

  • "La squadra ha investito in diversi rafforzamenti per competere al meglio nel campionato."

    "Đội đã đầu tư vào một số sự tăng cường lực lượng để cạnh tranh tốt nhất trong giải vô địch."