(Vị trí top_banner)
Hình minh họa convalidato
B2
aggettivo B2 General

convalidato

/ˌkon.va.liˈda.to/
đã được kiểm chứng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "convalidato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è stato confermato o approvato come valido e affidabile.

Ý nghĩa của "convalidato" trong tiếng Việt

Đã được chứng minh là hiệu quả và đáng tin cậy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "convalidato"

  • "I risultati dell'esperimento sono stati convalidati da un team di esperti."

    "Kết quả của thí nghiệm đã được một nhóm chuyên gia kiểm chứng."

  • "La teoria è stata convalidata da numerose prove empiriche."

    "Lý thuyết này đã được kiểm chứng bằng nhiều bằng chứng thực nghiệm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "convalidato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "convalidato" & Ghi chú

Cách dùng "convalidato" đúng ngữ cảnh

Từ 'convalidato' thường được dùng để chỉ những điều đã được xác nhận tính chính xác, hiệu quả hoặc đáng tin cậy. Tương đương với 'đã được kiểm chứng' trong tiếng Việt, nhưng sắc thái trang trọng hơn. Cần phân biệt với 'verificato' (đã được xác minh) vì 'convalidato' mang ý nghĩa đã được chấp nhận sau khi kiểm tra kỹ lưỡng.

Ngữ pháp & Chia từ "convalidato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio diploma è stato convalidato dall'università."

    "Bằng tốt nghiệp của tôi đã được trường đại học xác nhận."

  • "La sua patente di guida è stata convalidata dopo il rinnovo."

    "Bằng lái xe của anh ấy/cô ấy đã được xác nhận sau khi gia hạn."

  • "I nostri passaporti sono stati convalidati per il viaggio all'estero."

    "Hộ chiếu của chúng tôi đã được xác nhận cho chuyến đi nước ngoài."