(Vị trí top_banner)
Hình minh họa approvato
B1
aggettivo B1 Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

approvato

/approˈvaːto/
được chấp thuận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "approvato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha ricevuto approvazione; accettato, consentito.

Ý nghĩa của "approvato" trong tiếng Việt

Nhận được sự chấp thuận, cho phép, đồng ý hoặc tán thành cho một điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "approvato"

  • "Il progetto è stato approvato dal consiglio."

    "Dự án đã được hội đồng phê duyệt."

  • "La sua domanda di visto è stata approvata."

    "Đơn xin visa của anh ấy đã được chấp thuận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "approvato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "approvato" & Ghi chú

Cách dùng "approvato" đúng ngữ cảnh

Từ 'approvato' thường được dùng như một tính từ để mô tả một cái gì đó đã được chấp thuận. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các quyết định chính thức đến các vấn đề cá nhân. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'approvare' (động từ, chấp thuận) và 'approvato' (tính từ, được chấp thuận).

Ngữ pháp & Chia từ "approvato" (Grammatica)