approvato
Định nghĩa & Giải nghĩa "approvato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha ricevuto approvazione; accettato, consentito.
Ý nghĩa của "approvato" trong tiếng Việt
Nhận được sự chấp thuận, cho phép, đồng ý hoặc tán thành cho một điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "approvato"
-
"Il progetto è stato approvato dal consiglio."
"Dự án đã được hội đồng phê duyệt."
-
"La sua domanda di visto è stata approvata."
"Đơn xin visa của anh ấy đã được chấp thuận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "approvato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "approvato" & Ghi chú
Cách dùng "approvato" đúng ngữ cảnh
Từ 'approvato' thường được dùng như một tính từ để mô tả một cái gì đó đã được chấp thuận. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các quyết định chính thức đến các vấn đề cá nhân. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'approvare' (động từ, chấp thuận) và 'approvato' (tính từ, được chấp thuận).