verificato
Định nghĩa & Giải nghĩa "verificato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Accertato, controllato e giudicato esatto.
Ý nghĩa của "verificato" trong tiếng Việt
Thông tin đã được kiểm tra và xác nhận là chính xác, đáng tin cậy và đáng tin tưởng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "verificato"
-
"Le informazioni sono state verificate da fonti indipendenti."
"Thông tin đã được kiểm chứng bởi các nguồn độc lập."
-
"Il rapporto è stato verificato attentamente prima della pubblicazione."
"Báo cáo đã được kiểm chứng cẩn thận trước khi công bố."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "verificato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "verificato" & Ghi chú
Cách dùng "verificato" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'verificato' thường được dùng để chỉ thông tin hoặc dữ liệu đã trải qua quá trình kiểm tra kỹ lưỡng và được xác nhận là đúng. Cần phân biệt với 'confermato' (đã xác nhận), mặc dù đôi khi có thể sử dụng thay thế cho nhau, nhưng 'verificato' nhấn mạnh quá trình kiểm tra chặt chẽ hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "verificato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il documento verificato è stato archiviato."
"Tài liệu đã được xác minh đã được lưu trữ."
-
"Abbiamo ricevuto informazioni verificate da fonti attendibili."
"Chúng tôi đã nhận được thông tin đã được xác minh từ các nguồn đáng tin cậy."
-
"La teoria verificata ha superato tutti i test."
"Lý thuyết đã được xác minh đã vượt qua tất cả các bài kiểm tra."
-
"Questo rapporto è più verificato del precedente, quindi mi fido di più."
"Báo cáo này được kiểm chứng kỹ hơn báo cáo trước, vì vậy tôi tin tưởng hơn."
-
"La sua teoria è la più verificata tra tutte quelle presentate al congresso."
"Lý thuyết của anh ấy là được kiểm chứng kỹ nhất trong số tất cả những lý thuyết được trình bày tại hội nghị."
-
"Le informazioni verificate sono meno numerose di quelle non verificate."
"Thông tin đã được kiểm chứng ít hơn thông tin chưa được kiểm chứng."