(Vị trí top_banner)
Hình minh họa convergere
B1
verbo B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

convergere

/konˈvɛrd͡ʒere/
đã hội tụ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "convergere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riunirsi in un punto; tendere verso un unico risultato o obiettivo.

Ý nghĩa của "convergere" trong tiếng Việt

Đã hội tụ, đã tập trung lại, đã gặp nhau tại một điểm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "convergere"

  • "Le strade convergono verso il centro della città."

    "Những con đường hội tụ về trung tâm thành phố."

  • "Le nostre opinioni convergono su questo punto."

    "Ý kiến của chúng ta hội tụ ở điểm này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "convergere"

Đồng nghĩa

affluire (đổ về) confluire (chảy vào nhau)

Trái nghĩa

divergere (phân kỳ)

Cách dùng "convergere" & Ghi chú

Cách dùng "convergere" đúng ngữ cảnh

Diễn tả sự hội tụ, tập trung của người, vật hoặc ý tưởng. Cần phân biệt với 'incontrare' (gặp gỡ) mang tính ngẫu nhiên hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "convergere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "convergere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) convergo
Io convergo verso un'opinione più moderata.
(Tôi có xu hướng đồng ý với một ý kiến ôn hòa hơn.)
tu (bạn) convergi
Tu convergi sempre verso soluzioni pratiche.
(Bạn luôn hướng tới các giải pháp thiết thực.)
lui/lei (anh/cô ấy) converge
Il traffico converge verso il centro della città durante l'ora di punta.
(Giao thông đổ dồn về trung tâm thành phố vào giờ cao điểm.)
noi (chúng tôi) convergiamo
Noi convergiamo su un punto di vista comune.
(Chúng tôi cùng hội tụ về một quan điểm chung.)
voi (các bạn) convergete
Voi convergete verso obiettivi ambiziosi.
(Các bạn hội tụ về những mục tiêu đầy tham vọng.)
loro (họ) convergono
Le loro idee convergono in un progetto innovativo.
(Ý tưởng của họ hội tụ trong một dự án đổi mới.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): converso
"Le opinioni sono spesso converse dopo un'attenta riflessione."
(Các ý kiến thường trở nên ngược lại sau khi suy nghĩ kỹ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Le nostre opinioni sono convergenti su questo punto."

    "Ý kiến của chúng ta hội tụ ở điểm này."

  • "I manifestanti sono converguti in piazza per protestare."

    "Những người biểu tình đã tập trung tại quảng trường để phản đối."

  • "Dopo anni di discussioni, le parti sono finalmente convergenti verso un accordo."

    "Sau nhiều năm thảo luận, các bên cuối cùng cũng đã hướng tới một thỏa thuận."

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessimo più tempo, le nostre opinioni convergerebbero più facilmente."

    "Nếu chúng ta có nhiều thời gian hơn, ý kiến của chúng ta sẽ dễ dàng hội tụ hơn."

  • "In una situazione ideale, tutti gli sforzi del team convergerebbero verso il successo del progetto."

    "Trong một tình huống lý tưởng, tất cả những nỗ lực của đội sẽ hội tụ để hướng tới thành công của dự án."

  • "Credo che le nostre strategie di marketing dovrebbero convergere per raggiungere un pubblico più ampio."

    "Tôi tin rằng các chiến lược marketing của chúng ta nên hội tụ để tiếp cận một lượng khán giả rộng lớn hơn."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Le nostre opinioni sono convergenti su questo tema."

    "Ý kiến của chúng ta hội tụ (đồng nhất) về chủ đề này."

  • "Molti fiumi sono convergiti nel mare."

    "Nhiều con sông đã đổ vào biển."

  • "Siamo convergenti nell'obiettivo di migliorare l'azienda."

    "Chúng ta đang cùng hướng tới mục tiêu cải thiện công ty."

Thì Tương lai đơn
  • "Tutti i fiumi convergeranno verso il mare."

    "Tất cả các con sông sẽ đổ về biển."

  • "Le nostre opinioni convergeranno dopo un'attenta discussione."

    "Ý kiến của chúng ta sẽ thống nhất sau một cuộc thảo luận kỹ lưỡng."

  • "In futuro, le tecnologie convergeranno per creare soluzioni innovative."

    "Trong tương lai, các công nghệ sẽ hội tụ để tạo ra các giải pháp sáng tạo."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eravamo giovani, le nostre idee convergevano sempre, rendendo facile prendere decisioni."

    "Khi chúng tôi còn trẻ, ý tưởng của chúng tôi luôn hội tụ, giúp việc đưa ra quyết định trở nên dễ dàng."

  • "Ogni anno, i partecipanti al festival convergevano da ogni parte del mondo in quella piccola città."

    "Mỗi năm, những người tham gia lễ hội từ khắp nơi trên thế giới hội tụ về thị trấn nhỏ đó."

  • "Durante le riunioni, le opinioni dei soci convergevano raramente, causando lunghe discussioni."

    "Trong các cuộc họp, ý kiến của các thành viên hiếm khi hội tụ, gây ra những cuộc thảo luận dài."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri, le nostre opinioni sono convergete in un'unica soluzione."

    "Hôm qua, ý kiến của chúng ta đã hội tụ vào một giải pháp duy nhất."

  • "Le strade del centro storico sono convergete verso la piazza principale."

    "Những con đường của trung tâm lịch sử đã hội tụ về quảng trường chính."

  • "Gli scienziati sono convergete su una teoria rivoluzionaria dopo anni di ricerca."

    "Các nhà khoa học đã đồng ý về một lý thuyết mang tính cách mạng sau nhiều năm nghiên cứu."

Thì Quá khứ xa
  • "Nel Medioevo, le strade commerciali convergero verso Roma, centro del potere."

    "Vào thời Trung Cổ, các con đường thương mại đã hội tụ về Rome, trung tâm của quyền lực."

  • "I testimoni convergero nel punto dell'incidente per aiutare le vittime."

    "Các nhân chứng đã tập trung tại hiện trường vụ tai nạn để giúp đỡ các nạn nhân."

  • "Nel congresso, le opinioni degli esperti convergero verso una soluzione comune."

    "Trong hội nghị, ý kiến của các chuyên gia đã hội tụ về một giải pháp chung."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Le opinioni dei partecipanti sono state fatte convergere verso una soluzione comune."

    "Ý kiến của những người tham gia đã được làm cho hội tụ về một giải pháp chung."

  • "I fondi europei verranno fatti convergere sulle aree più bisognose."

    "Các quỹ châu Âu sẽ được làm cho hội tụ vào những khu vực cần thiết nhất."

  • "Le forze dell'ordine sono state fatte convergere sul luogo dell'incidente."

    "Lực lượng cảnh sát đã được làm cho hội tụ tại hiện trường vụ tai nạn."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando eravamo giovani, le nostre idee convergevano sempre, ma poi la vita ci ha portato su strade diverse."

    "Khi chúng tôi còn trẻ, những ý tưởng của chúng tôi luôn hội tụ, nhưng sau đó cuộc sống đã đưa chúng tôi đến những con đường khác nhau."

  • "Ieri, abbiamo notato che i rappresentanti di diverse nazioni sono converguti a Roma per il summit."

    "Hôm qua, chúng tôi nhận thấy rằng các đại diện của nhiều quốc gia đã hội tụ về Rome cho hội nghị thượng đỉnh."

  • "Mentre il progetto si sviluppava, era chiaro che i nostri sforzi dovevano convergere verso un unico obiettivo."

    "Trong khi dự án phát triển, rõ ràng là những nỗ lực của chúng tôi phải hội tụ về một mục tiêu duy nhất."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "Si converge verso soluzioni innovative in questo settore."

    "Người ta đang hướng tới các giải pháp sáng tạo trong lĩnh vực này."

  • "Si è convergenti verso un accordo tra le parti."

    "Người ta đang tiến tới một thỏa thuận giữa các bên."

  • "In questo punto della città, si converge verso la stazione principale."

    "Tại điểm này của thành phố, người ta đi về ga chính."