(Vị trí top_banner)
Hình minh họa unico
B1
aggettivo B1 Thương mại, Nghệ thuật, Tổng quát

unico

/ˈu.ni.ko/
đồ độc nhất vô nhị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "unico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non ha eguali; solo nel suo genere.

Ý nghĩa của "unico" trong tiếng Việt

Độc nhất vô nhị; đặc biệt đến mức là thứ duy nhất thuộc loại đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "unico"

  • "Questo quadro è unico, non ne troverai un altro simile."

    "Bức tranh này là độc nhất, bạn sẽ không tìm thấy một bức tranh nào khác tương tự."

  • "La sua voce è unica, la riconosco tra mille."

    "Giọng của cô ấy là độc nhất, tôi nhận ra nó giữa hàng ngàn người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "unico"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "unico" & Ghi chú

Cách dùng "unico" đúng ngữ cảnh

Từ "unico" có nghĩa là "độc nhất", "duy nhất", không có cái thứ hai tương tự. Cần phân biệt với "solo" (một mình, chỉ có). Trong tiếng Việt, "độc nhất vô nhị" nhấn mạnh tính đặc biệt và không thể sao chép của đối tượng.

Ngữ pháp & Chia từ "unico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Questo è un esempio unico di architettura moderna."

    "Đây là một ví dụ độc đáo về kiến trúc hiện đại."

  • "La sua voce ha un timbro unico che la rende immediatamente riconoscibile."

    "Giọng của cô ấy có âm sắc độc đáo khiến cô ấy được nhận ra ngay lập tức."

  • "I suoi quadri hanno uno stile unico e inconfondibile."

    "Các bức tranh của anh ấy có một phong cách độc đáo và không thể nhầm lẫn."