unico
Định nghĩa & Giải nghĩa "unico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non ha eguali; solo nel suo genere.
Ý nghĩa của "unico" trong tiếng Việt
Độc nhất vô nhị; đặc biệt đến mức là thứ duy nhất thuộc loại đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "unico"
-
"Questo quadro è unico, non ne troverai un altro simile."
"Bức tranh này là độc nhất, bạn sẽ không tìm thấy một bức tranh nào khác tương tự."
-
"La sua voce è unica, la riconosco tra mille."
"Giọng của cô ấy là độc nhất, tôi nhận ra nó giữa hàng ngàn người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "unico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "unico" & Ghi chú
Cách dùng "unico" đúng ngữ cảnh
Từ "unico" có nghĩa là "độc nhất", "duy nhất", không có cái thứ hai tương tự. Cần phân biệt với "solo" (một mình, chỉ có). Trong tiếng Việt, "độc nhất vô nhị" nhấn mạnh tính đặc biệt và không thể sao chép của đối tượng.
Ngữ pháp & Chia từ "unico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo è un esempio unico di architettura moderna."
"Đây là một ví dụ độc đáo về kiến trúc hiện đại."
-
"La sua voce ha un timbro unico che la rende immediatamente riconoscibile."
"Giọng của cô ấy có âm sắc độc đáo khiến cô ấy được nhận ra ngay lập tức."
-
"I suoi quadri hanno uno stile unico e inconfondibile."
"Các bức tranh của anh ấy có một phong cách độc đáo và không thể nhầm lẫn."