(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conversione
B2
sostantivo B2 Thể thao (Bóng bầu dục Mỹ)

conversione

/konverˈsjone/
cú đá ghi điểm sau touchdown
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "conversione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Nel football americano, un'azione che, dopo un touchdown, dà diritto a un tentativo di guadagnare punti extra calciando il pallone attraverso i pali della porta (conversione da un punto) oppure portando il pallone nella end zone (conversione da due punti).

Ý nghĩa của "conversione" trong tiếng Việt

Một nỗ lực ghi thêm một điểm sau khi ghi bàn touchdown, bằng cách đá bóng qua cột gôn hoặc bằng cách chạy hoặc chuyền bóng vào khu vực cuối sân.

Câu ví dụ tiếng Ý với "conversione"

  • "Dopo il touchdown, la squadra ha tentato la conversione da un punto."

    "Sau pha ghi bàn chạm vạch, đội đã cố gắng thực hiện cú đá chuyển đổi một điểm."

  • "L'allenatore ha optato per una conversione da due punti per cercare di recuperare lo svantaggio."

    "Huấn luyện viên đã chọn phương án chuyển đổi hai điểm để cố gắng thu hẹp khoảng cách điểm số."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "conversione"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "conversione" & Ghi chú

Cách dùng "conversione" đúng ngữ cảnh

Trong bóng bầu dục Mỹ, 'conversione' dùng để chỉ nỗ lực ghi thêm điểm sau khi ghi bàn touchdown. Có hai hình thức: đá bóng qua cột gôn để ghi 1 điểm (conversione da un punto) hoặc chạy/chuyền bóng vào khu vực cuối sân để ghi 2 điểm (conversione da due punti).

Ngữ pháp & Chia từ "conversione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la conversione
La conversione all'energia solare è fondamentale per il futuro.
(Việc chuyển đổi sang năng lượng mặt trời là rất quan trọng cho tương lai.)
Với mạo từ xác định le conversioni
Le conversioni religiose sono un tema complesso.
(Việc cải đạo tôn giáo là một chủ đề phức tạp.)
Với mạo từ không xác định una conversione
Una conversione improvvisa può cambiare la vita di una persona.
(Một sự chuyển đổi đột ngột có thể thay đổi cuộc đời của một người.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le conversioni nel football americano possono decidere l'esito di una partita."

    "Những pha chuyển đổi trong bóng bầu dục Mỹ có thể quyết định kết quả của một trận đấu."

  • "Gli allenatori studiano attentamente le strategie per le conversioni da uno e due punti."

    "Các huấn luyện viên nghiên cứu cẩn thận các chiến lược cho việc chuyển đổi một và hai điểm."

  • "Nelle ultime partite, le conversioni della squadra avversaria sono state impeccabili."

    "Trong các trận đấu gần đây, những pha chuyển đổi của đội đối phương đều hoàn hảo."