(Vị trí top_banner)
Hình minh họa coperto
B1
aggettivo B1 Ẩm thực, Cảm xúc, Bạo lực

coperto

/koˈpɛrto/
bị bao phủ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "coperto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rivestito o avvolto interamente da qualcosa.

Ý nghĩa của "coperto" trong tiếng Việt

Bị che phủ hoàn toàn; thường được dùng trong nấu ăn để mô tả thức ăn được phủ trong nước sốt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "coperto"

  • "Il tavolo era coperto da una tovaglia bianca."

    "Cái bàn được phủ một chiếc khăn trải bàn trắng."

  • "La città era coperta di neve."

    "Thành phố bị bao phủ bởi tuyết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "coperto"

Đồng nghĩa

rivestito (được phủ lên) avvolto (được bao bọc)

Trái nghĩa

Cách dùng "coperto" & Ghi chú

Cách dùng "coperto" đúng ngữ cảnh

Từ 'coperto' có nghĩa là 'bị bao phủ', thường dùng để chỉ vật gì đó được che đậy hoặc bao bọc hoàn toàn. Trong nấu ăn, nó thường được dùng để mô tả món ăn được phủ nước sốt hoặc kem.

Ngữ pháp & Chia từ "coperto" (Grammatica)