(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scoperto
B1
aggettivo B1 Kiến trúc, Ô tô

scoperto

/skoˈpɛrto/
mui trần
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scoperto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è coperto, privo di copertura superiore.

Ý nghĩa của "scoperto" trong tiếng Việt

Có một mái có thể mở ra hoặc mở một phần; thiếu một mái nhà cố định, vĩnh viễn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scoperto"

  • "Abbiamo guidato per la costa in una macchina scoperta."

    "Chúng tôi đã lái xe dọc bờ biển trên một chiếc xe mui trần."

  • "Lo stadio scoperto era affollato nonostante la pioggia."

    "Sân vận động không có mái che vẫn đông nghịt người mặc dù trời mưa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scoperto"

Đồng nghĩa

senza tetto (không có mái che) aperto (mở)

Trái nghĩa

Cách dùng "scoperto" & Ghi chú

Cách dùng "scoperto" đúng ngữ cảnh

Từ 'scoperto' có nghĩa là 'mở', 'không có mái che'. Thường dùng để chỉ xe hơi, sân vận động, hoặc những thứ tương tự không có hoặc có mái che có thể mở ra được. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự 'mở' theo nghĩa khác.

Ngữ pháp & Chia từ "scoperto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo terrazzo è più scoperto del balcone, quindi prendiamo più sole qui."

    "Sân thượng này thoáng hơn ban công, vì vậy chúng ta tắm nắng nhiều hơn ở đây."

  • "La cima del monte Everest è la vetta più scoperta del mondo."

    "Đỉnh Everest là đỉnh núi lộ thiên nhất trên thế giới."

  • "Tra tutte le piazze, Piazza San Marco è la più scoperta ai venti."

    "Trong tất cả các quảng trường, Piazza San Marco là nơi ít được che chắn khỏi gió nhất."