rivestito
Định nghĩa & Giải nghĩa "rivestito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ricoperto di qualcosa, dotato di un rivestimento.
Ý nghĩa của "rivestito" trong tiếng Việt
Được phủ một lớp gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rivestito"
-
"Il muro è rivestito di piastrelle."
"Bức tường được phủ gạch men."
-
"La sedia è rivestita in pelle."
"Chiếc ghế được bọc da."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rivestito"
Đồng nghĩa
Cách dùng "rivestito" & Ghi chú
Cách dùng "rivestito" đúng ngữ cảnh
Từ này thường dùng để chỉ việc một vật được bao phủ bởi một lớp vật liệu khác. Cần phân biệt với 'coperto' (che si trova sopra, ở trên) và 'foderato' (bao bọc bên trong). 'Rivestito' nhấn mạnh việc tạo một lớp bảo vệ hoặc trang trí bên ngoài.
Ngữ pháp & Chia từ "rivestito" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel muro è rivestito di pietra naturale."
"Bức tường kia được ốp bằng đá tự nhiên."
-
"Quei divani sono rivestiti di una bellissima pelle italiana."
"Những chiếc ghế sofa kia được bọc bằng một loại da Ý rất đẹp."
-
"Quella statua è rivestita d'oro zecchino."
"Bức tượng đó được dát bằng vàng nguyên chất."