(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rivestito
B1
aggettivo B1 General

rivestito

/riveˈstiːto/
được phủ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rivestito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ricoperto di qualcosa, dotato di un rivestimento.

Ý nghĩa của "rivestito" trong tiếng Việt

Được phủ một lớp gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rivestito"

  • "Il muro è rivestito di piastrelle."

    "Bức tường được phủ gạch men."

  • "La sedia è rivestita in pelle."

    "Chiếc ghế được bọc da."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rivestito"

Đồng nghĩa

ricoperto (được bao phủ) foderato (được lót)

Cách dùng "rivestito" & Ghi chú

Cách dùng "rivestito" đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng để chỉ việc một vật được bao phủ bởi một lớp vật liệu khác. Cần phân biệt với 'coperto' (che si trova sopra, ở trên) và 'foderato' (bao bọc bên trong). 'Rivestito' nhấn mạnh việc tạo một lớp bảo vệ hoặc trang trí bên ngoài.

Ngữ pháp & Chia từ "rivestito" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel muro è rivestito di pietra naturale."

    "Bức tường kia được ốp bằng đá tự nhiên."

  • "Quei divani sono rivestiti di una bellissima pelle italiana."

    "Những chiếc ghế sofa kia được bọc bằng một loại da Ý rất đẹp."

  • "Quella statua è rivestita d'oro zecchino."

    "Bức tượng đó được dát bằng vàng nguyên chất."