(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Corea
A2
sostantivo A2 Địa lý, Chính trị, Văn hóa

Corea

/koˈrɛːa/
Triều Tiên
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Corea"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Regione dell'Asia orientale, divisa in Corea del Nord e Corea del Sud.

Ý nghĩa của "Corea" trong tiếng Việt

Một quốc gia ở Đông Á, được chia thành Bắc Triều Tiên và Hàn Quốc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Corea"

  • "La Corea è una penisola dell'Asia orientale."

    "Triều Tiên là một bán đảo ở Đông Á."

  • "Ho visitato la Corea del Sud l'anno scorso."

    "Tôi đã đến thăm Hàn Quốc năm ngoái."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Corea"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "Corea" & Ghi chú

Cách dùng "Corea" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'Corea' thường được dùng để chỉ bán đảo Triều Tiên nói chung. Để phân biệt rõ hơn, có thể dùng 'Corea del Nord' (Bắc Triều Tiên) và 'Corea del Sud' (Hàn Quốc).

Ngữ pháp & Chia từ "Corea" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la Corea
La Corea è un paese dell'Asia orientale.
(Hàn Quốc là một quốc gia ở Đông Á.)
Với mạo từ xác định le Coree
Le Coree sono divise politicamente.
(Hai miền Triều Tiên bị chia cắt về mặt chính trị.)
Với mạo từ không xác định una Corea
Non esiste una sola Corea, ma due entità distinte.
(Không chỉ có một Triều Tiên, mà là hai thực thể riêng biệt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La Corea è un paese con una storia antica."

    "Hàn Quốc là một quốc gia có lịch sử lâu đời."

  • "Il conflitto tra le due Coree ha causato molte sofferenze."

    "Cuộc xung đột giữa hai miền Triều Tiên đã gây ra nhiều đau khổ."

  • "La cultura della Corea del Sud è molto popolare in tutto il mondo."

    "Văn hóa Hàn Quốc rất phổ biến trên toàn thế giới."