(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cornea
B1
sostantivo B1 Y học

cornea

/ˈkɔrnea/
giác mạc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cornea"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Membrana trasparente che costituisce la parte anteriore dell'occhio.

Ý nghĩa của "cornea" trong tiếng Việt

Giác mạc, lớp màng trong suốt phía trước mắt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cornea"

  • "La cornea protegge l'occhio dagli agenti esterni."

    "Giác mạc bảo vệ mắt khỏi các tác nhân bên ngoài."

  • "Il trapianto di cornea è una procedura chirurgica comune."

    "Ghép giác mạc là một thủ thuật phẫu thuật phổ biến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cornea"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "cornea" & Ghi chú

Cách dùng "cornea" đúng ngữ cảnh

Giác mạc là một phần quan trọng của mắt, cho phép ánh sáng đi qua và hội tụ. Trong tiếng Ý, 'cornea' được sử dụng tương tự như trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "cornea" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la cornea
L'oftalmologo ha esaminato la cornea del paziente.
(Bác sĩ nhãn khoa đã kiểm tra giác mạc của bệnh nhân.)
Với mạo từ xác định le cornee
Le cornee artificiali possono ripristinare la vista.
(Giác mạc nhân tạo có thể phục hồi thị lực.)
Với mạo từ không xác định una cornea
Una cornea sana è essenziale per una buona vista.
(Một giác mạc khỏe mạnh là điều cần thiết cho thị lực tốt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'infiammazione della cornea può causare dolore e visione offuscata."

    "Viêm giác mạc có thể gây đau và mờ mắt."

  • "Il medico ha esaminato attentamente la cornea con una lampada a fessura."

    "Bác sĩ đã kiểm tra giác mạc cẩn thận bằng đèn khe."

  • "Un graffio sulla cornea può guarire rapidamente con il trattamento adeguato."

    "Một vết xước trên giác mạc có thể nhanh chóng lành lại nếu được điều trị đúng cách."