(Vị trí top_banner)
Hình minh họa anteriore
B1
adjective B1 Y học, Giải phẫu học, Ngôn ngữ học

anteriore

/an.teˈrjo.re/
phía trước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "anteriore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è posto o si trova davanti nello spazio o nel tempo.

Ý nghĩa của "anteriore" trong tiếng Việt

Ở phía trước, đặc biệt là phía trước của cơ thể hoặc gần đầu hoặc phần trước.

Câu ví dụ tiếng Ý với "anteriore"

  • "La parte anteriore dell'auto è danneggiata."

    "Phần phía trước của chiếc xe bị hư hỏng."

  • "Gli eventi anteriori alla guerra sono stati cruciali."

    "Những sự kiện trước chiến tranh rất quan trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anteriore"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "anteriore" & Ghi chú

Cách dùng "anteriore" đúng ngữ cảnh

“Anteriore” thường được dùng để chỉ vị trí phía trước theo nghĩa không gian hoặc thời gian. Cần phân biệt với “davanti” (ở phía trước, trước mặt) mang nghĩa trực diện hơn và “precedente” (trước đó, trước đây) chỉ thứ tự thời gian.

Ngữ pháp & Chia từ "anteriore" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il periodo anteriore alla guerra fu di grande prosperità."

    "Thời kỳ trước chiến tranh là thời kỳ thịnh vượng lớn."

  • "Le decisioni anteriori sono state riviste."

    "Những quyết định trước đây đã được xem xét lại."

  • "L'esperienza anteriore mi ha aiutato a risolvere questo problema."

    "Kinh nghiệm trước đây đã giúp tôi giải quyết vấn đề này."

Vị trí của Tính từ
  • "L'esperienza anteriore mi ha aiutato a superare le difficoltà."

    "Kinh nghiệm trước đây đã giúp tôi vượt qua những khó khăn."

  • "La settimana anteriore al Natale è sempre molto frenetica."

    "Tuần trước lễ Giáng Sinh luôn rất bận rộn."

  • "Abbiamo analizzato la situazione anteriore alla crisi economica."

    "Chúng tôi đã phân tích tình hình trước cuộc khủng hoảng kinh tế."