(Vị trí top_banner)
Hình minh họa corpo
A2
sostantivo A2 Giải phẫu học, Nghệ thuật

corpo

/ˈkɔrpo/
thân mình
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "corpo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme delle strutture organiche che costituiscono un essere vivente; tronco, busto.

Ý nghĩa của "corpo" trong tiếng Việt

Thân mình người; phần thân thể không bao gồm đầu, cổ và các chi (tay, chân).

Câu ví dụ tiếng Ý với "corpo"

  • "Si è fatto male al corpo durante la partita."

    "Anh ấy bị đau ở thân mình trong trận đấu."

  • "Il corpo umano è una macchina complessa."

    "Thân mình người là một cỗ máy phức tạp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "corpo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "corpo" & Ghi chú

Cách dùng "corpo" đúng ngữ cảnh

Từ "corpo" tương đương với "thân mình" trong tiếng Việt, chỉ phần thân chính của cơ thể, không bao gồm đầu và các chi. Cần phân biệt với "fisico" (vóc dáng, thể chất) và "persona" (con người).

Ngữ pháp & Chia từ "corpo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il corpo
Il corpo umano è una macchina meravigliosa.
(Cơ thể người là một cỗ máy tuyệt vời.)
Với mạo từ xác định i corpi
I corpi celesti ruotano nello spazio.
(Các thiên thể xoay quanh trong không gian.)
Với mạo từ không xác định un corpo
Ho visto un corpo celeste brillare nel cielo notturno.
(Tôi đã thấy một thiên thể sáng lên trên bầu trời đêm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il corpo umano è una macchina perfetta."

    "Cơ thể người là một cỗ máy hoàn hảo."

  • "Dopo l'esercizio, sento dolore in tutto il corpo."

    "Sau khi tập thể dục, tôi cảm thấy đau nhức khắp cơ thể."

  • "I corpi celesti ruotano attorno al sole."

    "Các thiên thể quay quanh mặt trời."