busto
Định nghĩa & Giải nghĩa "busto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Scultura che rappresenta la testa, le spalle e la parte superiore del torace di una persona.
Ý nghĩa của "busto" trong tiếng Việt
Tượng bán thân (chỉ gồm đầu và vai của một người).
Câu ví dụ tiếng Ý với "busto"
-
"Il busto di Cesare era esposto nel museo."
"Tượng bán thân của Caesar được trưng bày trong bảo tàng."
-
"Lo scultore sta lavorando a un busto di marmo."
"Nhà điêu khắc đang làm việc trên một tượng bán thân bằng đá cẩm thạch."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "busto"
Đồng nghĩa
Cách dùng "busto" & Ghi chú
Cách dùng "busto" đúng ngữ cảnh
Từ 'busto' trong tiếng Ý tương ứng với 'tượng bán thân' trong tiếng Việt. Khác với 'statua' (tượng toàn thân).
Ngữ pháp & Chia từ "busto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il busto |
Il busto di Cesare era imponente.
(Tượng bán thân của Caesar rất uy nghi.)
|
| Với mạo từ xác định | i busti |
I busti dei poeti adornavano la biblioteca.
(Những bức tượng bán thân của các nhà thơ tô điểm cho thư viện.)
|
| Với mạo từ không xác định | un busto |
Ho visto un busto in marmo al museo.
(Tôi đã thấy một bức tượng bán thân bằng đá cẩm thạch trong bảo tàng.)
|