(Vị trí top_banner)
Hình minh họa busto
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật, Nghệ thuật

busto

/ˈbusto/
tượng bán thân
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "busto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Scultura che rappresenta la testa, le spalle e la parte superiore del torace di una persona.

Ý nghĩa của "busto" trong tiếng Việt

Tượng bán thân (chỉ gồm đầu và vai của một người).

Câu ví dụ tiếng Ý với "busto"

  • "Il busto di Cesare era esposto nel museo."

    "Tượng bán thân của Caesar được trưng bày trong bảo tàng."

  • "Lo scultore sta lavorando a un busto di marmo."

    "Nhà điêu khắc đang làm việc trên một tượng bán thân bằng đá cẩm thạch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "busto"

Đồng nghĩa

Cách dùng "busto" & Ghi chú

Cách dùng "busto" đúng ngữ cảnh

Từ 'busto' trong tiếng Ý tương ứng với 'tượng bán thân' trong tiếng Việt. Khác với 'statua' (tượng toàn thân).

Ngữ pháp & Chia từ "busto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il busto
Il busto di Cesare era imponente.
(Tượng bán thân của Caesar rất uy nghi.)
Với mạo từ xác định i busti
I busti dei poeti adornavano la biblioteca.
(Những bức tượng bán thân của các nhà thơ tô điểm cho thư viện.)
Với mạo từ không xác định un busto
Ho visto un busto in marmo al museo.
(Tôi đã thấy một bức tượng bán thân bằng đá cẩm thạch trong bảo tàng.)