(Vị trí top_banner)
Hình minh họa corporeità
B2
sostantivo B2 Triết học, Nghiên cứu văn hóa, Nghiên cứu giới tính

corporeità

/kor.po.re.a.ˈta/
tính xác thịt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "corporeità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'essere corporeo, l'avere un corpo materiale.

Ý nghĩa của "corporeità" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc được thể hiện hoặc có một cơ thể vật chất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "corporeità"

  • "La religione cristiana attribuisce grande importanza alla corporeità di Gesù."

    "Tôn giáo Cơ đốc giáo gán tầm quan trọng lớn cho tính xác thịt của Chúa Giêsu."

  • "Il filosofo ha discusso a lungo della relazione tra mente e corporeità."

    "Nhà triết học đã thảo luận dài về mối quan hệ giữa tâm trí và tính xác thịt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "corporeità"

Đồng nghĩa

materialità (tính vật chất) fisicità (tính chất vật lý)

Trái nghĩa

incorporeità (tính vô hình) spiritualità (tính tâm linh)

Cách dùng "corporeità" & Ghi chú

Cách dùng "corporeità" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'corporeità' trong tiếng Ý đề cập đến trạng thái hoặc phẩm chất của việc có một cơ thể vật chất. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học, tôn giáo hoặc khoa học để thảo luận về bản chất của sự tồn tại vật chất. So với các từ khác có thể chỉ đơn giản là đề cập đến cơ thể (corpo), 'corporeità' nhấn mạnh hơn vào tính chất vật chất và hữu hình.

Ngữ pháp & Chia từ "corporeità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la corporeità
La corporeità è un aspetto importante dell'esistenza umana.
(Tính xác thịt là một khía cạnh quan trọng của sự tồn tại của con người.)
Với mạo từ xác định le corporeità
Le corporeità diverse si manifestano in modi unici.
(Những sự xác thịt khác nhau biểu hiện theo những cách độc đáo.)
Với mạo từ không xác định una corporeità
Una corporeità eterea lo avvolgeva, quasi incorporea.
(Một sự xác thịt thanh tao bao bọc anh ta, gần như vô hình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "La filosofia si interroga spesso su una corporeità che sfugge alla mera materialità."

    "Triết học thường tự hỏi về một thể xác vượt ra ngoài vật chất đơn thuần."

  • "L'artista ha cercato di esprimere una corporeità eterea attraverso la scultura."

    "Người nghệ sĩ đã cố gắng thể hiện một thể xác thanh tao thông qua điêu khắc."

  • "Il poeta descrive una corporeità fragile e vulnerabile nel suo ultimo componimento."

    "Nhà thơ mô tả một thể xác mong manh và dễ bị tổn thương trong tác phẩm mới nhất của mình."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La corporeità dell'arte è evidente nelle sculture di Michelangelo."

    "Tính hữu hình của nghệ thuật thể hiện rõ trong các tác phẩm điêu khắc của Michelangelo."

  • "Il concetto di corporeità è fondamentale nella filosofia fenomenologica."

    "Khái niệm về tính hữu hình là nền tảng trong triết học hiện tượng luận."

  • "La perdita della corporeità è un tema ricorrente nella fantascienza moderna."

    "Sự mất mát tính hữu hình là một chủ đề lặp đi lặp lại trong khoa học viễn tưởng hiện đại."