corruttibile
Định nghĩa & Giải nghĩa "corruttibile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si lascia corrompere facilmente; che si può alterare o guastare.
Ý nghĩa của "corruttibile" trong tiếng Việt
Dễ bị mua chuộc, tham nhũng, hám lợi bất chính.
Câu ví dụ tiếng Ý với "corruttibile"
-
"Nessuno è incorruttibile, tutti hanno un prezzo."
"Không ai là không thể bị mua chuộc, ai cũng có giá của họ."
-
"Temeva che il funzionario fosse corruttibile."
"Anh ta lo sợ rằng viên chức đó có thể bị mua chuộc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "corruttibile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "corruttibile" & Ghi chú
Cách dùng "corruttibile" đúng ngữ cảnh
Từ 'corruttibile' nhấn mạnh khả năng bị mua chuộc, tham nhũng, thường ám chỉ đến người có chức vụ, quyền hạn dễ bị lợi dụng. Cần phân biệt với 'corrotto' (đã bị tham nhũng).
Ngữ pháp & Chia từ "corruttibile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio collega, purtroppo, è corrutibile, e la sua integrità è in discussione."
"Đồng nghiệp của tôi, thật không may, lại dễ bị mua chuộc, và sự chính trực của anh ấy đang bị nghi ngờ."
-
"La sua idea di giustizia è corrutibile dal potere e dal denaro."
"Quan điểm của anh ấy về công lý có thể bị tha hóa bởi quyền lực và tiền bạc."
-
"Questi politici corrotti hanno reso il nostro sistema corrutibile."
"Những chính trị gia tham nhũng này đã khiến hệ thống của chúng ta dễ bị tha hóa."