(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incorruttibile
C2
aggettivo C2 Đạo đức học, Chính trị, Pháp luật

incorruttibile

/inkorrutˈti.bi.le/
không thể bị mua chuộc
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incorruttibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si lascia corrompere, che non si piega a compromessi illeciti o disonesti; moralmente integro.

Ý nghĩa của "incorruttibile" trong tiếng Việt

Không thể bị mua chuộc, đặc biệt là bằng hối lộ; trong sạch về mặt đạo đức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incorruttibile"

  • "Un giudice incorruttibile è fondamentale per un sistema giudiziario equo."

    "Một thẩm phán không thể bị mua chuộc là yếu tố then chốt cho một hệ thống tư pháp công bằng."

  • "La sua incorruttibilità era leggendaria tra i suoi colleghi."

    "Sự không thể bị mua chuộc của anh ấy là huyền thoại trong số các đồng nghiệp của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incorruttibile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

corruttibile (có thể bị mua chuộc) venale (hám tiền, dễ mua chuộc)

Cách dùng "incorruttibile" & Ghi chú

Cách dùng "incorruttibile" đúng ngữ cảnh

Từ 'incorruttibile' thường được dùng để chỉ phẩm chất của một người có đạo đức và không thể bị mua chuộc bằng tiền bạc, quà tặng hoặc các lợi ích khác. Nó tương đương với các từ như 'trong sạch', 'liêm khiết', 'không tham nhũng'. Cần phân biệt với 'integro' (toàn vẹn) mặc dù có nét nghĩa tương đồng.

Ngữ pháp & Chia từ "incorruttibile" (Grammatica)