(Vị trí top_banner)
Hình minh họa corrompere
B2
verbo B2 Xã hội học, Tâm lý học, Kinh doanh

corrompere

/korˈrompere/
mua chuộc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "corrompere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Indurre qualcuno a comportarsi disonestamente o illegalmente offrendo denaro o altri vantaggi.

Ý nghĩa của "corrompere" trong tiếng Việt

Chiều theo, mua chuộc, xúi bẩy, đáp ứng một cách không chính đáng (một ham muốn, nhu cầu, hoặc thói quen xấu, hoặc một người có những ham muốn đó). Lợi dụng điểm yếu của người khác để đạt được mục đích.

Câu ví dụ tiếng Ý với "corrompere"

  • "Hanno cercato di corrompere il giudice."

    "Họ đã cố gắng mua chuộc vị thẩm phán."

  • "È un reato corrompere un funzionario pubblico."

    "Hối lộ một công chức là một hành vi phạm tội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "corrompere"

Đồng nghĩa

comprare (mua) sottomettere (khuất phục)

Trái nghĩa

Cách dùng "corrompere" & Ghi chú

Cách dùng "corrompere" đúng ngữ cảnh

Từ 'corrompere' mang nghĩa hối lộ, mua chuộc người khác bằng tiền bạc hoặc lợi ích để họ làm điều sai trái hoặc bất hợp pháp. Khác với 'sedurre' (quyến rũ) là dùng sự hấp dẫn để thuyết phục ai đó.

Ngữ pháp & Chia từ "corrompere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "corrompere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) corrompo
Io non corrompo nessuno per ottenere favori.
(Tôi không hối lộ ai để nhận được ưu ái.)
tu (bạn) corrompi
Tu corrompi la sua innocenza con le tue bugie.
(Bạn làm tha hóa sự ngây thơ của cô ấy bằng những lời nói dối của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) corrompe
Il potere corrompe, e il potere assoluto corrompe assolutamente.
(Quyền lực tha hóa, và quyền lực tuyệt đối tha hóa tuyệt đối.)
noi (chúng tôi) corrompiamo
Noi non corrompiamo i nostri principi per il successo.
(Chúng tôi không làm tha hóa các nguyên tắc của mình để thành công.)
voi (các bạn) corrompete
Voi corrompete il mercato con la concorrenza sleale.
(Các bạn làm tha hóa thị trường bằng cạnh tranh không lành mạnh.)
loro (họ) corrompono
Loro corrompono i funzionari per ottenere appalti.
(Họ hối lộ các quan chức để nhận được hợp đồng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): corrotto
"Il sistema è stato corrotto dalla burocrazia."
(Hệ thống đã bị tha hóa bởi bộ máy quan liêu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi avuto più denaro, non avrei cercato di corrompere il funzionario."

    "Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi đã không cố gắng hối lộ viên chức."

  • "Se il politico fosse stato facile da corrompere, la situazione sarebbe stata diversa."

    "Nếu chính trị gia dễ bị hối lộ, tình hình đã khác."

  • "Se qualcuno cercasse di corrompermi, lo denuncerei immediatamente."

    "Nếu ai đó cố gắng hối lộ tôi, tôi sẽ báo cáo ngay lập tức."

Thì Tương lai đơn
  • "Nel futuro, temo che il potere lo corromperà."

    "Trong tương lai, tôi sợ rằng quyền lực sẽ tha hóa anh ta."

  • "Se non interverremo, i politici corrotti corromperanno l'intero sistema."

    "Nếu chúng ta không can thiệp, các chính trị gia tham nhũng sẽ làm tha hóa toàn bộ hệ thống."

  • "Non credo che corromperai mai i tuoi principi per denaro."

    "Tôi không tin rằng bạn sẽ bao giờ làm tha hóa các nguyên tắc của mình vì tiền."

Cách đặt câu hỏi
  • "Chi ha cercato di corrompere il testimone?"

    "Ai đã cố gắng hối lộ nhân chứng?"

  • "Come possiamo prevenire che la povertà corrompa la società?"

    "Làm thế nào chúng ta có thể ngăn chặn sự nghèo đói làm tha hóa xã hội?"

  • "Perché pensi che sia facile corrompere un politico in questa città?"

    "Tại sao bạn nghĩ rằng việc hối lộ một chính trị gia ở thành phố này lại dễ dàng?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Il potere può corrompere, e il potere assoluto corrompe assolutamente."

    "Quyền lực có thể tha hóa, và quyền lực tuyệt đối tha hóa một cách tuyệt đối."

  • "Non si deve corrompere un giudice con denaro, perché la giustizia deve essere imparziale."

    "Không nên hối lộ một thẩm phán bằng tiền, vì công lý phải công bằng."

  • "La mancanza di regole favorisce chi vuole corrompere il sistema."

    "Việc thiếu các quy tắc tạo điều kiện cho những người muốn làm tha hóa hệ thống."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In certi ambienti, si cerca di corrompere i funzionari pubblici con regali costosi."

    "Trong một số môi trường nhất định, người ta cố gắng hối lộ các quan chức chính phủ bằng những món quà đắt tiền."

  • "Durante le indagini, si è scoperto che si corrompevano spesso i testimoni per alterare la verità."

    "Trong quá trình điều tra, người ta phát hiện ra rằng các nhân chứng thường bị hối lộ để thay đổi sự thật."

  • "Purtroppo, si può essere corrotti facilmente dalla promessa di guadagni facili."

    "Thật không may, người ta có thể dễ dàng bị hối lộ bởi lời hứa về những khoản lợi nhuận dễ dàng."