(Vị trí top_banner)
Hình minh họa corso
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Thể thao, Địa lý

corso

/ˈkorso/
khóa học
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "corso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Una serie di lezioni o conferenze su un particolare argomento.

Ý nghĩa của "corso" trong tiếng Việt

Một loạt các bài học hoặc bài giảng về một chủ đề cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "corso"

  • "Mi sono iscritto a un corso di italiano."

    "Tôi đã đăng ký một khóa học tiếng Ý."

  • "Il corso dura tre mesi."

    "Khóa học kéo dài ba tháng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "corso"

Đồng nghĩa

ciclo di lezioni (chuỗi bài học)

Cách dùng "corso" & Ghi chú

Cách dùng "corso" đúng ngữ cảnh

Từ 'corso' thường được sử dụng để chỉ một khóa học có cấu trúc, có thời gian biểu rõ ràng. Nên phân biệt với 'lezione' (bài học) là một phần của khóa học hoặc một buổi học đơn lẻ.

Ngữ pháp & Chia từ "corso" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il corso
Il corso di italiano è molto interessante.
(Khóa học tiếng Ý rất thú vị.)
Với mạo từ xác định i corsi
I corsi inizieranno la prossima settimana.
(Các khóa học sẽ bắt đầu vào tuần tới.)
Với mạo từ không xác định un corso
Vorrei seguire un corso di cucina.
(Tôi muốn tham gia một khóa học nấu ăn.)