edificazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "edificazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Azione o effetto dell'edificare moralmente; elevazione spirituale e morale.
Ý nghĩa của "edificazione" trong tiếng Việt
Sự giáo hóa, sự khai sáng; sự làm cho tốt đẹp hơn về mặt đạo đức hoặc trí tuệ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "edificazione"
-
"La lettura di libri classici contribuisce all'edificazione personale."
"Việc đọc sách kinh điển góp phần vào sự giáo hóa bản thân."
-
"Il suo discorso era pieno di spunti per l'edificazione morale dei giovani."
"Bài phát biểu của anh ấy chứa đầy những gợi ý cho sự giáo hóa đạo đức của giới trẻ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "edificazione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "edificazione" & Ghi chú
Cách dùng "edificazione" đúng ngữ cảnh
Từ 'edificazione' trong tiếng Ý mang nghĩa xây dựng về mặt tinh thần, đạo đức, tương tự như 'giáo hóa' trong tiếng Việt nhưng nhấn mạnh vào quá trình cải thiện, nâng cao phẩm chất bên trong hơn là chỉ đơn thuần truyền đạt kiến thức.
Ngữ pháp & Chia từ "edificazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'edificazione |
L'edificazione di nuovi edifici è importante per lo sviluppo della città.
(Việc xây dựng các tòa nhà mới rất quan trọng cho sự phát triển của thành phố.)
|
| Với mạo từ xác định | le edificazioni |
Le edificazioni abusive sono un problema serio in questa regione.
(Việc xây dựng trái phép là một vấn đề nghiêm trọng ở khu vực này.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'edificazione |
Un'edificazione di tale portata richiede anni di lavoro.
(Một công trình xây dựng với quy mô như vậy đòi hỏi nhiều năm làm việc.)
|