(Vị trí top_banner)
Hình minh họa crescere di taglia
A2
phrasal verb A2 General

crescere di taglia

/kreʃˈʃere di ˈtaʎ.ʎa/
lớn lên vừa (quần áo)
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "crescere di taglia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Aumentare di dimensioni fino a raggiungere la taglia di un indumento.

Ý nghĩa của "crescere di taglia" trong tiếng Việt

Lớn lên, phát triển đến mức vừa vặn (một món quần áo).

Câu ví dụ tiếng Ý với "crescere di taglia"

  • "Il bambino è cresciuto di taglia e non entra più in questi pantaloni."

    "Đứa bé lớn lên và không còn mặc vừa chiếc quần này nữa."

  • "Mia nipote è cresciuta di taglia molto velocemente, devo comprarle dei vestiti nuovi."

    "Cháu gái tôi lớn rất nhanh, tôi phải mua quần áo mới cho nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "crescere di taglia"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "crescere di taglia" & Ghi chú

Cách dùng "crescere di taglia" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này mô tả việc lớn lên vừa vặn với một món quần áo cụ thể, thường được dùng khi nói về trẻ em hoặc những người đang trong giai đoạn phát triển. Cần phân biệt với các cách diễn đạt khác chỉ sự tăng kích thước nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "crescere di taglia" (Grammatica)