(Vị trí top_banner)
Hình minh họa taglia
B2
sostantivo B2 Pháp luật, Kinh tế, Lịch sử

taglia

/ˈtaʎ.ʎa/
tiền thưởng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "taglia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ricompensa offerta per la cattura o l'uccisione di una persona o per il ritrovamento di una cosa.

Ý nghĩa của "taglia" trong tiếng Việt

Phần thưởng hoặc khoản thanh toán, đặc biệt là khoản được chính phủ hoặc cơ quan khác đưa ra, cho việc bắt giữ hoặc giết một ai đó hoặc một vật gì đó, hoặc cho việc thực hiện một hành động cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "taglia"

  • "Hanno messo una taglia sulla sua testa."

    "Họ đã treo thưởng cho cái đầu của anh ta."

  • "La taglia per la cattura del criminale è di 10.000 euro."

    "Tiền thưởng cho việc bắt giữ tên tội phạm là 10.000 euro."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "taglia"

Đồng nghĩa

Cách dùng "taglia" & Ghi chú

Cách dùng "taglia" đúng ngữ cảnh

Từ 'taglia' thường được sử dụng để chỉ một khoản tiền thưởng lớn, đặc biệt là trong bối cảnh tội phạm hoặc săn bắt. Cần phân biệt với 'premio' (giải thưởng, phần thưởng) có nghĩa rộng hơn và được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "taglia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la taglia
Non ho trovato la mia taglia.
(Tôi không tìm thấy cỡ của mình.)
Với mạo từ xác định le taglie
Le taglie di questi vestiti sono piccole.
(Cỡ của những bộ quần áo này nhỏ.)
Với mạo từ không xác định una taglia
Ho bisogno di una taglia più grande.
(Tôi cần một cỡ lớn hơn.)