taglia
Định nghĩa & Giải nghĩa "taglia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ricompensa offerta per la cattura o l'uccisione di una persona o per il ritrovamento di una cosa.
Ý nghĩa của "taglia" trong tiếng Việt
Phần thưởng hoặc khoản thanh toán, đặc biệt là khoản được chính phủ hoặc cơ quan khác đưa ra, cho việc bắt giữ hoặc giết một ai đó hoặc một vật gì đó, hoặc cho việc thực hiện một hành động cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "taglia"
-
"Hanno messo una taglia sulla sua testa."
"Họ đã treo thưởng cho cái đầu của anh ta."
-
"La taglia per la cattura del criminale è di 10.000 euro."
"Tiền thưởng cho việc bắt giữ tên tội phạm là 10.000 euro."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "taglia"
Đồng nghĩa
Cách dùng "taglia" & Ghi chú
Cách dùng "taglia" đúng ngữ cảnh
Từ 'taglia' thường được sử dụng để chỉ một khoản tiền thưởng lớn, đặc biệt là trong bối cảnh tội phạm hoặc săn bắt. Cần phân biệt với 'premio' (giải thưởng, phần thưởng) có nghĩa rộng hơn và được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "taglia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la taglia |
Non ho trovato la mia taglia.
(Tôi không tìm thấy cỡ của mình.)
|
| Với mạo từ xác định | le taglie |
Le taglie di questi vestiti sono piccole.
(Cỡ của những bộ quần áo này nhỏ.)
|
| Với mạo từ không xác định | una taglia |
Ho bisogno di una taglia più grande.
(Tôi cần một cỡ lớn hơn.)
|