(Vị trí top_banner)
Hình minh họa criticare aspramente
C2
verbo transitivo C2 Tổng quát

criticare aspramente

/kritiˈkare asˈpramente/
chỉ trích gay gắt
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "criticare aspramente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esprimere un giudizio negativo molto severo nei confronti di qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "criticare aspramente" trong tiếng Việt

Chỉ trích (ai đó hoặc điều gì đó) gay gắt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "criticare aspramente"

  • "Il governo è stato criticato aspramente per la sua politica economica."

    "Chính phủ đã bị chỉ trích gay gắt vì chính sách kinh tế của mình."

  • "L'allenatore ha criticato aspramente la squadra dopo la sconfitta."

    "Huấn luyện viên đã chỉ trích gay gắt đội sau thất bại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "criticare aspramente"

Đồng nghĩa

biasimare duramente (Chỉ trích nặng nề) condannare severamente (Lên án nghiêm khắc)

Trái nghĩa

Cách dùng "criticare aspramente" & Ghi chú

Cách dùng "criticare aspramente" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này mang ý nghĩa chỉ trích một cách mạnh mẽ và công khai, thường thể hiện sự không hài lòng hoặc phản đối gay gắt. Mức độ gay gắt của 'criticare aspramente' cao hơn so với 'criticare' thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "criticare aspramente" (Grammatica)