(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lodare
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày

lodare

/loˈdaːre/
khen ngợi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lodare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esprimere apprezzamento o ammirazione per qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "lodare" trong tiếng Việt

Bày tỏ sự chấp thuận hoặc ngưỡng mộ nồng nhiệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lodare"

  • "Il capo ha lodato il suo impegno."

    "Ông chủ đã khen ngợi sự tận tâm của anh ấy."

  • "Tutti lodano la sua onestà."

    "Mọi người đều khen ngợi sự trung thực của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lodare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lodare" & Ghi chú

Cách dùng "lodare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'lodare' thường được dùng để thể hiện sự khen ngợi trực tiếp. Cần phân biệt với 'ammirare' (ngưỡng mộ) mang nghĩa sâu sắc hơn về sự khâm phục, hoặc 'apprezzare' (đánh giá cao) thường dùng để khen ngợi phẩm chất hoặc giá trị của một sự vật, sự việc.

Ngữ pháp & Chia từ "lodare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "lodare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) lodo
Io lodo la tua onestà.
(Tôi khen ngợi sự trung thực của bạn.)
tu (bạn) lodi
Tu lodi sempre i tuoi amici.
(Bạn luôn khen ngợi bạn bè của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) loda
Lei loda il suo impegno.
(Cô ấy khen ngợi sự cam kết của anh ấy/cô ấy.)
noi (chúng tôi) lodiamo
Noi lodiamo la sua gentilezza.
(Chúng tôi khen ngợi sự tử tế của cô ấy/anh ấy.)
voi (các bạn) lodate
Voi lodate i suoi sforzi.
(Các bạn khen ngợi những nỗ lực của anh ấy/cô ấy.)
loro (họ) lodano
Loro lodano la bellezza della natura.
(Họ ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): lodato
"Il suo lavoro è stato lodato da tutti."
(Công việc của anh ấy đã được mọi người khen ngợi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho lodato il suo coraggio di fronte alle difficoltà."

    "Tôi đã ca ngợi lòng dũng cảm của anh ấy/cô ấy khi đối mặt với khó khăn."

  • "Le azioni del governo sono state lodate dalla stampa internazionale."

    "Các hành động của chính phủ đã được giới báo chí quốc tế ca ngợi."

  • "Marco è stato lodato per la sua eccellente performance durante lo spettacolo."

    "Marco đã được ca ngợi vì màn trình diễn xuất sắc của anh ấy trong suốt buổi biểu diễn."

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, loderei il tuo impegno in questo progetto."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ khen ngợi sự nỗ lực của bạn trong dự án này."

  • "Lei loderebbe volentieri i suoi studenti se studiassero di più."

    "Cô ấy sẽ sẵn lòng khen ngợi các học sinh của mình nếu họ học hành chăm chỉ hơn."

  • "Noi loderemmo il tuo coraggio se tu affrontassi la situazione."

    "Chúng tôi sẽ khen ngợi lòng dũng cảm của bạn nếu bạn đối mặt với tình huống đó."

Thì Tương lai đơn
  • "Il pubblico loderà gli attori per la loro performance."

    "Khán giả sẽ khen ngợi các diễn viên vì màn trình diễn của họ."

  • "Domani, la critica loderà il nuovo film del regista."

    "Ngày mai, giới phê bình sẽ ca ngợi bộ phim mới của đạo diễn."

  • "Quando vincerai la competizione, tutti ti loderanno."

    "Khi bạn thắng cuộc thi, mọi người sẽ khen ngợi bạn."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto lodando il tuo impegno nello studio dell'italiano."

    "Tôi đang khen ngợi sự nỗ lực của bạn trong việc học tiếng Ý."

  • "Stiamo lodando il nuovo chef per la sua creatività in cucina."

    "Chúng tôi đang khen ngợi đầu bếp mới vì sự sáng tạo của anh ấy trong bếp."

  • "Stai lodando costantemente il suo lavoro, ma non è sempre meritato."

    "Bạn liên tục khen ngợi công việc của anh ấy, nhưng không phải lúc nào cũng xứng đáng."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il suo impegno è stato lodato da tutti i colleghi."

    "Sự nỗ lực của anh ấy đã được tất cả đồng nghiệp khen ngợi."

  • "Le opere d'arte sono state lodate dalla critica per la loro originalità."

    "Các tác phẩm nghệ thuật đã được giới phê bình ca ngợi vì tính độc đáo của chúng."

  • "La sua gentilezza viene lodata da chiunque lo incontri."

    "Sự tử tế của anh ấy được bất cứ ai gặp anh ấy khen ngợi."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Il professore lodò gli studenti per il loro impegno."

    "Giáo sư đã khen ngợi các sinh viên vì sự nỗ lực của họ."

  • "Non dobbiamo lodare eccessivamente i nostri figli, altrimenti si monteranno la testa."

    "Chúng ta không nên khen ngợi con cái mình quá mức, nếu không chúng sẽ trở nên kiêu ngạo."

  • "Lodare le opere d'arte di Michelangelo è un atto dovuto."

    "Khen ngợi các tác phẩm nghệ thuật của Michelangelo là một hành động cần thiết."