(Vị trí top_banner)
Hình minh họa crollare
B2
verbo intransitivo B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

crollare

/krolˈla.re/
giảm nhanh chóng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "crollare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Diminuire drasticamente, cadere rapidamente di valore, quantità, o intensità.

Ý nghĩa của "crollare" trong tiếng Việt

Giảm về số lượng, cường độ hoặc mức độ một cách nhanh chóng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "crollare"

  • "Il prezzo delle azioni è crollato dopo l'annuncio dei risultati negativi."

    "Giá cổ phiếu đã giảm mạnh sau khi công bố kết quả kinh doanh tiêu cực."

  • "La sua popolarità è crollata in seguito allo scandalo."

    "Sự nổi tiếng của anh ấy đã giảm sút nghiêm trọng sau vụ bê bối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "crollare"

Đồng nghĩa

diminuire bruscamente (giảm đột ngột) precipitare (rơi tự do, giảm mạnh)

Trái nghĩa

Cách dùng "crollare" & Ghi chú

Cách dùng "crollare" đúng ngữ cảnh

Từ 'crollare' mang ý nghĩa giảm sút nhanh chóng và đột ngột, thường dùng để chỉ sự sụt giảm về giá trị, số lượng hoặc cường độ. Cần phân biệt với các từ mang nghĩa giảm dần từ từ.

Ngữ pháp & Chia từ "crollare" (Grammatica)