precipitare
Định nghĩa & Giải nghĩa "precipitare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Cadere rapidamente e verticalmente; avvenire in modo improvviso e rapido.
Ý nghĩa của "precipitare" trong tiếng Việt
Rơi hoặc di chuyển đột ngột và dốc đứng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "precipitare"
-
"L'aereo è precipitato in mare."
"Máy bay đã lao xuống biển."
-
"La temperatura è precipitata durante la notte."
"Nhiệt độ đã giảm mạnh trong đêm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "precipitare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "precipitare" & Ghi chú
Cách dùng "precipitare" đúng ngữ cảnh
Diễn tả sự rơi hoặc di chuyển xuống một cách nhanh chóng và đột ngột. Chú ý sự khác biệt với 'cadere' (rơi) là từ chung chung hơn. 'Precipitare' mang sắc thái khẩn cấp và nguy hiểm hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "precipitare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "precipitare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | precipito |
Io precipito nel panico quando sento le sirene.
(Tôi hoảng loạn khi nghe thấy tiếng còi báo động.)
|
| tu (bạn) | precipiti |
Tu precipiti sempre nelle conclusioni affrettate.
(Bạn luôn vội vàng kết luận.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | precipita |
La pioggia precipita dal cielo.
(Mưa rơi từ trên trời.)
|
| noi (chúng tôi) | precipitiamo |
Noi precipitiamo nel caos quando non ci sono regole.
(Chúng tôi rơi vào hỗn loạn khi không có quy tắc.)
|
| voi (các bạn) | precipitate |
Voi precipitate troppo spesso nei giudizi.
(Các bạn quá thường xuyên vội vàng phán xét.)
|
| loro (họ) | precipitano |
Le azioni precipitano in borsa dopo l'annuncio.
(Cổ phiếu lao dốc trên thị trường chứng khoán sau thông báo.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se non ci fosse il vento, le foglie non precipiterebbero così velocemente dagli alberi."
"Nếu không có gió, lá cây sẽ không rụng nhanh như vậy từ trên cây."
-
"Con questa crisi economica, temo che molte aziende precipiterebbero nel fallimento."
"Với cuộc khủng hoảng kinh tế này, tôi sợ rằng nhiều công ty sẽ rơi vào phá sản."
-
"Se non avessi frenato, la macchina precipiterebbe nel burrone."
"Nếu tôi không phanh, chiếc xe sẽ lao xuống vực."
-
"Quando ero bambino, durante i temporali estivi, vedevo spesso la pioggia che precipitava violentemente dal cielo."
"Khi tôi còn nhỏ, trong những cơn bão mùa hè, tôi thường thấy mưa rơi rất mạnh từ trên trời xuống."
-
"Mentre camminavamo in montagna, la nebbia si faceva sempre più fitta e sembrava che stesse per precipitare su di noi."
"Khi chúng tôi đang đi bộ trên núi, sương mù ngày càng dày đặc và có vẻ như nó sắp ập xuống chúng tôi."
-
"Durante la crisi economica, il valore delle azioni precipitava giorno dopo giorno, causando panico tra gli investitori."
"Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, giá trị cổ phiếu giảm mạnh từng ngày, gây ra hoảng loạn cho các nhà đầu tư."
-
"La pioggia precipita improvvisamente durante la partita."
"Cơn mưa bất chợt đổ xuống trong trận đấu."
-
"I prezzi delle azioni precipitano a causa della crisi economica."
"Giá cổ phiếu giảm mạnh do khủng hoảng kinh tế."
-
"Quando è nervoso, Paolo precipita sempre nel panico."
"Khi lo lắng, Paolo luôn rơi vào trạng thái hoảng loạn."