consolidamento
Định nghĩa & Giải nghĩa "consolidamento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'azione o il processo di rendere qualcosa più forte o stabile.
Ý nghĩa của "consolidamento" trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó mạnh hơn hoặc vững chắc hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "consolidamento"
-
"Il consolidamento delle fondamenta è essenziale per la sicurezza dell'edificio."
"Việc củng cố nền móng là rất cần thiết cho sự an toàn của tòa nhà."
-
"Il governo sta lavorando al consolidamento del debito pubblico."
"Chính phủ đang nỗ lực củng cố nợ công."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "consolidamento"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "consolidamento" & Ghi chú
Cách dùng "consolidamento" đúng ngữ cảnh
Consolidamento thường được dùng trong các lĩnh vực như xây dựng, tài chính hoặc chính trị để chỉ sự gia cố, củng cố một cái gì đó. Chú ý sự khác biệt với 'rafforzamento' (tăng cường) ở mức độ và phạm vi áp dụng.
Ngữ pháp & Chia từ "consolidamento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il consolidamento |
Il consolidamento del terreno è essenziale per la stabilità dell'edificio.
(Việc củng cố đất là rất cần thiết cho sự ổn định của tòa nhà.)
|
| Với mạo từ xác định | i consolidamenti |
I consolidamenti strutturali sono stati completati con successo.
(Việc củng cố cấu trúc đã được hoàn thành thành công.)
|
| Với mạo từ không xác định | un consolidamento |
È necessario un consolidamento delle fondamenta.
(Cần phải củng cố nền móng.)
|