(Vị trí top_banner)
Hình minh họa consolidamento
B2
sostantivo B2 Kinh tế, Tài chính, Xây dựng, Chính trị

consolidamento

/konsolidaˈmento/
sự củng cố
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "consolidamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'azione o il processo di rendere qualcosa più forte o stabile.

Ý nghĩa của "consolidamento" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó mạnh hơn hoặc vững chắc hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "consolidamento"

  • "Il consolidamento delle fondamenta è essenziale per la sicurezza dell'edificio."

    "Việc củng cố nền móng là rất cần thiết cho sự an toàn của tòa nhà."

  • "Il governo sta lavorando al consolidamento del debito pubblico."

    "Chính phủ đang nỗ lực củng cố nợ công."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "consolidamento"

Đồng nghĩa

rafforzamento (sự tăng cường) irrobustimento (sự làm cho mạnh mẽ hơn)

Trái nghĩa

Cách dùng "consolidamento" & Ghi chú

Cách dùng "consolidamento" đúng ngữ cảnh

Consolidamento thường được dùng trong các lĩnh vực như xây dựng, tài chính hoặc chính trị để chỉ sự gia cố, củng cố một cái gì đó. Chú ý sự khác biệt với 'rafforzamento' (tăng cường) ở mức độ và phạm vi áp dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "consolidamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il consolidamento
Il consolidamento del terreno è essenziale per la stabilità dell'edificio.
(Việc củng cố đất là rất cần thiết cho sự ổn định của tòa nhà.)
Với mạo từ xác định i consolidamenti
I consolidamenti strutturali sono stati completati con successo.
(Việc củng cố cấu trúc đã được hoàn thành thành công.)
Với mạo từ không xác định un consolidamento
È necessario un consolidamento delle fondamenta.
(Cần phải củng cố nền móng.)