(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dare la caccia
B2
Verbo (locuzione verbale) B2 Tổng quát

dare la caccia

ˈdaːre la ˈt͡ʃatt͡ʃa
săn lùng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dare la caccia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ricercare o inseguire qualcuno o qualcosa con determinazione e insistenza.

Ý nghĩa của "dare la caccia" trong tiếng Việt

Tìm kiếm, săn lùng một cái gì đó hoặc ai đó một cách kiên trì và quyết tâm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dare la caccia"

  • "La polizia sta dando la caccia ai rapinatori."

    "Cảnh sát đang săn lùng những tên cướp."

  • "Molti investitori stanno dando la caccia a startup promettenti."

    "Nhiều nhà đầu tư đang săn lùng các công ty khởi nghiệp đầy hứa hẹn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dare la caccia"

Đồng nghĩa

Cách dùng "dare la caccia" & Ghi chú

Cách dùng "dare la caccia" đúng ngữ cảnh

Cụm động từ "dare la caccia" thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự kiên trì và quyết tâm trong việc tìm kiếm. Có thể dịch là "săn đuổi", "truy lùng", "lùng sục".

Ngữ pháp & Chia từ "dare la caccia" (Grammatica)