perseguire
Định nghĩa & Giải nghĩa "perseguire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Continuare a cercare di ottenere qualcosa; inseguire qualcuno o qualcosa.
Ý nghĩa của "perseguire" trong tiếng Việt
Theo đuổi ai đó hoặc cái gì đó, thường là để bắt kịp họ; cố gắng đạt được điều gì đó trong một khoảng thời gian.
Câu ví dụ tiếng Ý với "perseguire"
-
"Lui ha perseguito i suoi sogni di diventare un artista."
"Anh ấy đã theo đuổi ước mơ trở thành một nghệ sĩ."
-
"La polizia sta perseguendo i criminali."
"Cảnh sát đang truy đuổi tội phạm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "perseguire"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "perseguire" & Ghi chú
Cách dùng "perseguire" đúng ngữ cảnh
Il verbo 'perseguire' può essere tradotto come 'theo đuổi' in vietnamita. Si usa per indicare l'atto di cercare di raggiungere un obiettivo o di inseguire qualcuno. Attenzione alla pronuncia e alla differenza con verbi simili come 'seguire'.
Ngữ pháp & Chia từ "perseguire" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "perseguire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | perseguo |
Io perseguo i miei obiettivi con determinazione.
(Tôi theo đuổi mục tiêu của mình một cách quyết tâm.)
|
| tu (bạn) | segui |
Tu persegui sempre la verità.
(Bạn luôn theo đuổi sự thật.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | persegue |
Lei persegue una carriera nel campo della medicina.
(Cô ấy theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực y học.)
|
| noi (chúng tôi) | perseguiamo |
Noi perseguiamo la pace nel mondo.
(Chúng tôi theo đuổi hòa bình trên thế giới.)
|
| voi (các bạn) | perseguite |
Voi perseguite i vostri sogni con passione.
(Các bạn theo đuổi ước mơ của mình với niềm đam mê.)
|
| loro (họ) | perseguono |
Loro perseguono uno stile di vita sostenibile.
(Họ theo đuổi một lối sống bền vững.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho perseguito il mio sogno di diventare un medico per molti anni."
"Tôi đã theo đuổi giấc mơ trở thành bác sĩ trong nhiều năm."
-
"La polizia ha perseguito i ladri per le strade della città."
"Cảnh sát đã truy đuổi những tên trộm trên các con đường của thành phố."
-
"Anche se ha fallito molte volte, ha continuato a perseguire i suoi obiettivi con determinazione."
"Mặc dù đã thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn tiếp tục theo đuổi mục tiêu của mình một cách quyết tâm."
-
"Se avessi più tempo, perseguierei il mio sogno di diventare un artista."
"Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ theo đuổi giấc mơ trở thành một nghệ sĩ của mình."
-
"Con più risorse, l'azienda perseguirebbe nuove opportunità di mercato all'estero."
"Với nhiều nguồn lực hơn, công ty sẽ theo đuổi những cơ hội thị trường mới ở nước ngoài."
-
"Credo che dovremmo perseguire un dialogo aperto per risolvere questo problema."
"Tôi tin rằng chúng ta nên theo đuổi một cuộc đối thoại cởi mở để giải quyết vấn đề này."
-
"Il successo è perseguito con determinazione."
"Thành công được theo đuổi bằng sự quyết tâm."
-
"Le ambizioni sono state perseguite con grande impegno."
"Những tham vọng đã được theo đuổi với sự nỗ lực lớn."
-
"Dalla polizia viene perseguito il criminale."
"Tên tội phạm đang bị cảnh sát truy đuổi."
-
"Quando ero giovane, perseguivo il sogno di diventare un musicista, ma poi ho cambiato idea."
"Khi tôi còn trẻ, tôi theo đuổi giấc mơ trở thành một nhạc sĩ, nhưng sau đó tôi đã thay đổi ý định."
-
"Ieri, la polizia ha perseguito i ladri per le strade del centro, ma alla fine sono riusciti a scappare."
"Hôm qua, cảnh sát đã truy đuổi bọn trộm trên các đường phố trung tâm, nhưng cuối cùng chúng đã trốn thoát được."
-
"Mentre perseguivo i miei obiettivi, ho incontrato molte difficoltà."
"Trong khi tôi theo đuổi các mục tiêu của mình, tôi đã gặp rất nhiều khó khăn."