(Vị trí top_banner)
Hình minh họa determinazione
B1
sostantivo femminile B1 Tổng quát

determinazione

/determinatˈtsjone/
quyết tâm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "determinazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Fermezza nel volere e nel realizzare qualcosa.

Ý nghĩa của "determinazione" trong tiếng Việt

Quyết tâm làm hoặc có được điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "determinazione"

  • "La sua determinazione è ammirevole."

    "Sự quyết tâm của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ."

  • "Con determinazione, puoi raggiungere qualsiasi obiettivo."

    "Với quyết tâm, bạn có thể đạt được bất kỳ mục tiêu nào."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "determinazione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "determinazione" & Ghi chú

Cách dùng "determinazione" đúng ngữ cảnh

Từ 'determinazione' thường được dùng để chỉ sự kiên quyết, quyết tâm cao độ để đạt được mục tiêu. Nó có thể ám chỉ cả quá trình và kết quả của sự quyết tâm đó. Cần phân biệt với 'decisione' (quyết định), là hành động chọn lựa giữa các khả năng.

Ngữ pháp & Chia từ "determinazione" (Grammatica)