determinazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "determinazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Fermezza nel volere e nel realizzare qualcosa.
Ý nghĩa của "determinazione" trong tiếng Việt
Quyết tâm làm hoặc có được điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "determinazione"
-
"La sua determinazione è ammirevole."
"Sự quyết tâm của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ."
-
"Con determinazione, puoi raggiungere qualsiasi obiettivo."
"Với quyết tâm, bạn có thể đạt được bất kỳ mục tiêu nào."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "determinazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "determinazione" & Ghi chú
Cách dùng "determinazione" đúng ngữ cảnh
Từ 'determinazione' thường được dùng để chỉ sự kiên quyết, quyết tâm cao độ để đạt được mục tiêu. Nó có thể ám chỉ cả quá trình và kết quả của sự quyết tâm đó. Cần phân biệt với 'decisione' (quyết định), là hành động chọn lựa giữa các khả năng.