data
Định nghĩa & Giải nghĩa "data"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Giorno specifico del mese o dell'anno.
Ý nghĩa của "data" trong tiếng Việt
Một ngày cụ thể trong tháng hoặc năm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "data"
-
"Qual è la data di oggi?"
"Hôm nay là ngày bao nhiêu?"
-
"La data di scadenza è il 31 dicembre."
"Ngày hết hạn là ngày 31 tháng 12."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "data"
Đồng nghĩa
Cách dùng "data" & Ghi chú
Cách dùng "data" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'data' thường được sử dụng để chỉ ngày cụ thể, tương tự như 'ngày' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'giorno' (ngày) mang nghĩa rộng hơn về một ngày trong tuần hoặc một khoảng thời gian.
Ngữ pháp & Chia từ "data" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la data |
La data di scadenza è il 31 dicembre.
(Ngày hết hạn là ngày 31 tháng 12.)
|
| Với mạo từ xác định | le date |
Le date dei prossimi eventi sono state pubblicate.
(Ngày của các sự kiện sắp tới đã được công bố.)
|
| Với mạo từ không xác định | una data |
Ho fissato una data per l'incontro.
(Tôi đã ấn định một ngày cho cuộc gặp.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La data di nascita di Marco è il 15 marzo."
"Ngày sinh của Marco là ngày 15 tháng 3."
-
"Le date degli esami sono state pubblicate online."
"Các ngày thi đã được công bố trực tuyến."
-
"Il sistema registra la data e l'ora di ogni transazione."
"Hệ thống ghi lại ngày và giờ của mỗi giao dịch."