(Vị trí top_banner)
Hình minh họa giorno
A1
sostantivo A1 Đời sống hàng ngày

giorno

/ˈd͡ʒorno/
ban ngày
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "giorno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Periodo di tempo compreso tra l'alba e il tramonto; la parte della giornata illuminata dal sole.

Ý nghĩa của "giorno" trong tiếng Việt

Thời gian ban ngày, khi có ánh sáng mặt trời; khoảng thời gian trong ngày giữa lúc mặt trời mọc và lặn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "giorno"

  • "Durante il giorno lavoro in ufficio."

    "Vào ban ngày tôi làm việc ở văn phòng."

  • "Preferisco viaggiare di giorno piuttosto che di notte."

    "Tôi thích đi du lịch vào ban ngày hơn là ban đêm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "giorno"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "giorno" & Ghi chú

Cách dùng "giorno" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'giorno' chỉ khoảng thời gian ban ngày nói chung. Cần phân biệt với 'mattina' (buổi sáng) và 'pomeriggio' (buổi chiều). 'Di giorno' có nghĩa là 'vào ban ngày'.

Ngữ pháp & Chia từ "giorno" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il giorno
Il giorno dopo è stato bellissimo.
(Ngày hôm sau thật tuyệt vời.)
Với mạo từ xác định i giorni
I giorni passano velocemente.
(Những ngày trôi qua thật nhanh.)
Với mạo từ không xác định un giorno
Un giorno ti racconterò tutta la storia.
(Một ngày nào đó tôi sẽ kể cho bạn nghe toàn bộ câu chuyện.)